Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2819 coin có tổng vốn hóa thị trường là $376.81B và biến động giá trung bình là +1.37%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$1.22--+0.23%$62,387.71$051314.00
LEGION
LEGIONLEGION
$0.0002361+3.58%-1.72%$64,529.35$74.76273.26M
$223.34-0.80%+0.06%$62,680$270,366.42280.65
$0.001010--+2.31%$62,123.21$061.48M
Cheems
CheemsCHEEMS
$0.{9}1473-1.22%-15.20%$61,970.83$0420.69T
BOPPY
BOPPYBOPPY
$0.{9}1471-0.30%-5.37%$61,890.75$0420.69T
Qubit
QubitQBIT
$0.{4}6226---0.00%$61,791.08$0992.50M
$0.0002464-8.22%+83.63%$72,994.03$0296.27M
Giao dịch
$0.{5}5997----$59,966.78$010.00B
$0.{9}1424---3.83%$59,889.82$0420.69T
$0.001200--+4.87%$59,835.66$049.88M
$34.25-0.61%-6.91%$59,386.28$01734.02
$9.62-1.09%+7.50%$57,399.11$05965.31
Spike
SpikeSPIKE
$0.{6}1720---6.58%$58,780.29$0341.77B
$0.0005843-1.44%-17.75%$55,511.28$223.6295.00M
$0.001571----$57,659.6$036.71M
$0.{4}4829-4.90%+22.48%$55,583.56$38,724.311.15B
$0.{4}5629-0.36%+0.16%$56,289.58$0.081000.00M
SIDUS
SIDUSSIDUS
$0.{5}3144-19.97%-24.08%$57,477.23$018.28B
$0.{4}6586+28.20%+58.13%$52,580.92$145.6798.37M
$0.{10}7630--+4.06%$55,802.25$0731.38T
$0.{4}5467+0.04%-1.61%$63,057.59$01.15B
Giao dịch
$0.0001435-1.09%-4.00%$55,817.78$27.69389.07M
Giao dịch
$172.13+3.58%+6.42%$55,656.05$603.02323.33
$0.0005637-1.24%+15.70%$55,238.88$098.00M
$0.001681+0.58%+0.55%$55,039.41$032.74M
Strong
StrongSTRONG
$0.3977---1.18%$54,987.36$0138269.00
Tokoin
TokoinTOKO
$0.{4}2934---2.02%$54,889.69$01.87B
$63.55+5.55%+14.04%$53,421.32$2,054.34840.66
$0.002234-18.07%-54.90%$40,638.69$2,289.2718.19M
$0.0009616-0.39%+10.50%$53,440.52$055.57M
$502.13-3.41%-1.68%$52,484.58$622.73104.52
$0.0006235+0.13%+0.73%$52,760.41$084.61M
$4.08-4.71%-11.61%$48,283.95$412,370.6411837.51
$0.{4}1048---0.08%$52,393.36$05.00B
$11.37-0.85%+6.67%$52,691.09$72.654635.91
$0.0001076+1.13%+2.80%$52,843.09$0490.94M
Giao dịch
henlo
henloHENLO
$0.{9}2578-0.10%-14.91%$51,426.44$0199.50T
$10.19+0.57%+4.38%$47,911.84$798,982.994701.73
$0.0008930-1.60%-1.11%$50,744.2$056.83M
$0.{4}5483+4.62%-1.81%$51,478.99$794.26938.86M
$0.{6}1241-0.19%-8.43%$50,634.67$0407.98B
Biggie
BiggieBIGGIE
$0.{10}5006+2.89%-11.82%$50,060.5$255.651000.00T
$0.{4}4995-0.01%-5.67%$49,950.4$59,147.211000.00M
$0.{4}1504+4.06%+0.43%$51,414.72$03.42B
Giao dịch
Klaus
KlausKLAUS
$0.{4}4916--+0.09%$49,156.18$01000.00M
Micro GPT
Micro GPT$MICRO
$0.{4}6526-1.94%-0.09%$48,909.89$0749.49M
$0.0002840-0.47%-0.42%$48,821.1$0171.88M
$0.{4}4882-1.63%-1.92%$48,820.85$01000.00M
Giao dịch
Sylo
SyloSYLO
$0.{5}5046-0.61%+12.20%$50,462$010.00B
Giao dịch