Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2823 coin có tổng vốn hóa thị trường là $375.25B và biến động giá trung bình là +0.73%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
Mambo
MamboMAMBO
$0.{7}9070---15.81%$90,698.83$01000.00B
$0.009162--+4.05%$94,260.36$010.29M
Wat
WatWAT
$0.{6}2239+0.62%-3.62%$94,198.2$0420.69B
Geeq
GeeqGEEQ
$0.002412-1.42%-9.28%$92,901.38$038.52M
$879.82+6.36%+6.26%$100,943.6$286,304.41114.73
Arcona
ArconaARCONA
$0.004211-1.50%+0.19%$93,843.93$3.7922.28M
$0.{7}9144+2.45%+14.84%$91,438.47$01000.00B
REVV
REVVREVV
$0.{4}7604-1.52%-2.86%$90,540.28$01.19B
Giao dịch
Shiryo
ShiryoSHIRYO
$0.{13}9060+0.00%-5.21%$88,981.18$0981850.00T
$8.93-0.06%+0.87%$88,280.46$1,092.039887.24
AIPAD
AIPADAIPAD
$0.0004512-0.63%-0.08%$87,670.72$3.38194.29M
BOLT
BOLTBOLT
$0.{4}8883---2.39%$85,051.39$0957.43M
$0.001874---3.28%$84,764.95$045.22M
$2,088.79+4.62%+7.63%$86,000.89$471,434.0341.17
$14+1.76%+14.31%$83,945.75$377.785995.50
$347.17-0.72%-2.46%$82,133.65$44,294.75236.58
------------
$0.{4}8269+2.29%-3.98%$77,111.46$353.41932.53M
$0.0008683-9.44%-23.49%$79,211.57$57,630.3791.22M
$0.0001126-0.92%-1.80%$77,936.53$0692.00M
Giao dịch
X
XX
$0.{7}8231-0.74%-0.86%$77,253.31$0938.57B
APED
APEDAPED
$0.07942+0.30%-2.78%$77,396.52$0974493.00
$0.008700+0.26%-9.08%$77,335.14$08.89M
$0.003651-1.51%+6.08%$72,147.84$10.3519.76M
Gondola
GondolaGONDOLA
$0.{6}1826-0.38%-4.02%$74,579.25$0408.53B
$46.04+2.64%+3.21%$74,553.09$2,165.21619.17
$3.61-3.35%-3.41%$19,526.33$17,661.885401.84
$83.28+2.71%+8.65%$73,931.16$1,163.79887.74
$13.27+0.30%+16.31%$67,083.31$3,858.485055.24
Hypr
HyprHYPR
$0.0001053---10.48%$73,727.93$0700.00M
$0.0009890-0.70%-1.57%$71,536.03$6,935.7972.33M
LEGION
LEGIONLEGION
$0.0002361+3.58%-1.72%$64,529.35$74.76273.26M
$0.007183+0.01%-11.24%$71,833.95$62.5110.00M
$0.0007046-3.45%-16.07%$70,458.28$0100.00M
$0.{4}7793-66.95%-28.12%$71,441.4$45.56916.74M
Giao dịch
------------
$0.0001447+559.81%+0.32%$72,337.21$0500.00M
Giao dịch
------------
Lyra
LyraLYRA
$0.0001183-3.04%-5.64%$68,718.65$1.87580.90M
Giao dịch
$0.{5}8127+0.66%-1.01%$68,191.81$08.39B
Giao dịch
$0.0006747-0.21%-3.23%$65,950.08$097.75M
Chainge
ChaingeXCHNG
$0.0001269-47.60%-57.67%$60,164.94$165.58474.05M
Giao dịch
$0.{4}9696-12.34%+32.99%$65,762.4$992.56678.22M
Giao dịch
Draggy
DraggyDRAGGY
$0.{9}1587---4.00%$64,183.31$0404.49T
$0.0003594-14.50%-84.42%$64,507.61$15,531.1179.48M
Giao dịch
$0.{4}8424-10.08%+26.86%$64,061.15$393.94760.42M
Giao dịch
$0.{4}4797-0.38%-1.42%$61,491.84$01.28B
BONDEX
BONDEXBDXN
$0.0003923-0.94%+6.18%$62,766.81$63,513.08160.00M
Giao dịch