Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2823 coin có tổng vốn hóa thị trường là $375.40B và biến động giá trung bình là -0.10%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
Smog
SmogSMOG
$0.{4}3541-0.06%-6.82%$27,582.79$0779.00M
$3.27-2.31%+7.66%$27,286.42$481,008.388348.20
$74.89+7.69%+13.22%$23,477.14$441,643.06313.48
$0.{4}2905-3.46%-96.41%$27,105.44$782.82933.00M
$0.{4}9241---14.28%$27,072.58$0292.96M
Kaon
KaonKAON
$0.{5}6106-6.13%+64.11%$27,086.01$04.44B
Giao dịch
$252.53+1.01%+2.40%$26,887.76$575,650.73106.47
$577.78+0.05%+3.43%$26,855.1$136,395.7946.48
------------
$0.0004695-0.06%+3.37%$26,833.89$057.16M
Giao dịch
AMC
AMCAMC
$0.{9}7827--+0.97%$26,501.43$033.86T
$0.0001638--+1.18%$31,907.98$0194.82M
Giao dịch
$0.02321+0.07%+1.39%$26,063.63$01.12M
TROY
TROYTROY
$0.{5}2518----$25,175.66$010.00B
$0.{4}4431-26.42%+96.68%$24,639.14$0556.11M
$0.0008505-1.50%-2.16%$24,668.75$12.8729.01M
$0.0004481-0.05%+0.34%$24,399.09$054.45M
$50.01-0.37%-0.07%$24,212.69$124,297.39484.15
$0.{5}2723----$24,205.53$08.89B
$0.0002948-3.15%-10.32%$23,783.66$080.69M
$0.{4}3947+3.83%-1.70%$24,985.03$143.38632.96M
Spellfire
SpellfireSPELLFIRE
$0.{4}3936+3.28%-28.35%$25,192.48$1,083.24640.00M
Rublix
RublixRBLX
$0.001125-0.84%-2.13%$23,333.51$14.2920.75M
Boom
BoomBOOM
$0.{4}8808+22.35%+27.55%$22,907.33$0260.07M
Giao dịch
$0.{4}2305+0.15%+1.84%$23,050.7$12,947.791000.00M
$0.0001188---4.07%$22,579.5$0190.03M
Giao dịch
$0.{4}2224-0.64%+0.43%$22,244.37$01000.00M
Rapidz
RapidzRPZX
$0.{4}1176----$21,735.31$01.85B
$7.36+2.65%-12.37%$41,370.51$426.175623.85
$0.0002288+0.15%+13.27%$21,084.07$092.14M
$69.27+1.31%+5.66%$15,604.32$4,901.22225.26
$0.{4}2082+1.83%+9.53%$20,815.88$01000.00M
$28.58+6.09%+6.09%$21,283.45$27.76744.78
$0.0005171---3.62%$20,684.35$040.00M
$0.001435-0.37%-0.66%$20,760.48$014.47M
$0.0003244+0.49%-10.52%$20,577.48$063.43M
$30.1+0.71%+5.74%$20,782.83$93.89690.50
$21.74+12.56%+4.00%$1,149.78$403,340.8552.89
$0.{4}1673-1.15%-5.13%$16,731.64$01000.00M
$24.41--+2.73%$18,860.14$0772.59
$0.0002987--+0.00%$20,035.91$067.07M
$0.0002321-0.87%-2.02%$20,707.12$089.22M
$98.12+0.34%-2.31%$19,228.84$0195.98
$58.78+24.94%+24.94%$18,939.39$32.16322.21
Boost
BoostBOOST
$0.{4}3016-14.46%-16.70%$18,653.03$0618.51M
Giao dịch
$118.35+1.46%+12.10%$246,315.44$173,644.212081.24
$14.42+1.08%+2.80%$37,239.58$59.452583.28
$0.{5}6080--+15.58%$15,996.53$02.63B
Giao dịch
$134.57+2.58%+3.16%$17,137.57$598,339.07127.35
$0.{5}5925-22.41%-36.57%$16,272.69$193.292.75B
Giao dịch