Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2819 coin có tổng vốn hóa thị trường là $376.81B và biến động giá trung bình là +1.37%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$310.6+2.80%+17.56%$104,897.97$24,105.02337.72
$0.{5}1607-0.58%+7.61%$116,563.35$072.55B
$3.61+4.34%+4.94%$116,567.57$2,147.6932290.18
$0.05545+0.43%-5.36%$118,415.3$0.882.14M
$0.0009019-3.18%-25.80%$119,631.04$1.11M132.65M
$0.0002300-0.41%-37.26%$114,997.37$0500.00M
Nabox
NaboxNABOX
$0.{6}6418--+14.04%$133,890.48$0208.61B
$0.0001281-2.59%-4.67%$112,695.45$23.12879.90M
$0.001189-99.58%-99.59%$112,565.22$094.69M
$0.002155-0.05%-0.27%$112,243.47$052.09M
$0.0001120-0.08%+0.28%$111,989.69$01000.00M
$0.0001274-0.05%-8.25%$111,803.28$69.76877.69M
$0.{9}2641-0.91%+3.60%$111,109.43$0420.69T
$0.{5}8328-8.25%-18.43%$108,327.2$013.01B
$13.98+6.91%+16.78%$115,438.81$08255.01
$12.56-0.96%-2.14%$112,350.56$150.818947.42
$0.01406-0.15%+8.33%$109,089.37$07.76M
Giao dịch
$0.0003397-0.01%-2.85%$105,378.98$22,178.52310.26M
$0.{4}2781----$107,566.59$03.87B
Giao dịch
STARS
STARSSTARS
$0.{5}2554+1.42%+0.40%$107,465.8$042.07B
$0.001468-1.49%-1.59%$104,636.13$1.8471.26M
$0.{4}2045-3.14%-3.18%$104,121.3$05.09B
Giao dịch
$0.0005596----$104,253.19$0186.29M
$0.0001051---0.78%$103,377.66$0983.62M
$0.{4}9780+2.17%+0.15%$103,506.22$11.551.06B
$570.2+7.17%+8.50%$92,209.77$349,168.37161.71
RMRK
RMRKRMRK
$0.01157+0.53%+7.28%$105,150.62$09.09M
$39.71-1.61%-1.63%$102,555.67$7.172582.86
$0.{4}5567---2.96%$102,295.01$01.84B
$0.0002655-8.33%+65.18%$105,307.64$0396.58M
$0.0001892+72.33%+29.75%$158,930.41$51.72840.12M
$0.0002344-0.34%-0.68%$100,497.19$8,166.29428.76M
$0.{4}6340+11.10%+2.82%$105,107.12$01.66B
$0.001937+0.97%-0.37%$99,550.67$051.39M
$8.8-0.74%+4.12%$96,933.17$701.9411012.16
$0.001198+0.13%+0.51%$97,829.29$31,536.7381.67M
$0.0001432-12.01%-51.15%$99,229.89$525.22693.00M
$0.001019-5.53%-3.37%$96,875.2$16,234.3895.08M
Giao dịch
$0.001834-5.34%-8.37%$97,284.69$053.05M
$0.0008644-0.32%-6.31%$96,662.2$77,255.42111.82M
$0.005028+0.55%+4.28%$96,258.95$8.6919.14M
$0.{4}9453+1.09%-8.57%$94,521.45$0999.93M
ADAPad
ADAPadADAPAD
$0.0008103-2.68%-6.41%$95,323.25$4.07117.64M
$0.009162--+4.05%$94,260.36$010.29M
Wat
WatWAT
$0.{6}2239+0.62%-3.62%$94,198.2$0420.69B
Geeq
GeeqGEEQ
$0.002412-1.42%-9.28%$92,901.38$038.52M
$879.82+6.36%+6.26%$100,943.6$286,304.41114.73
$0.{5}9532+0.37%-2.79%$95,286.85$010.00B
Giao dịch
REVV
REVVREVV
$0.{4}7604-1.52%-2.86%$90,540.28$01.19B
Giao dịch
Mambo
MamboMAMBO
$0.{7}9070---15.81%$90,698.83$01000.00B