Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2816 coin có tổng vốn hóa thị trường là $377.27B và biến động giá trung bình là +1.84%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.0001001-0.18%-1.93%$359,046.06$19,886.113.59B
$0.003252+13.40%-15.59%$350,563.7$10,052.72107.81M
$0.004479---1.64%$389,323.19$086.92M
Giao dịch
$21.24+3.66%+9.77%$348,083.64$1,900.5416384.27
$261.07+1.05%+2.13%$352,910.02$9.491351.78
Stella
StellaALPHA
$0.0003658-10.42%-1.02%$351,503.27$8,560.42961.00M
Giao dịch
$0.6293-0.00%+23.51%$446,898.6$2,009.48710113.00
Giao dịch
$10.4+4.49%+17.35%$394,235.59$46,166.0937897.30
Fuse
FuseFUSE
$0.001931-31.61%-32.42%$424,700$169,119.7219.88M
Giao dịch
$311.85+2.10%-7.03%$341,745.25$256.141095.86
$17.19+2.73%-4.83%$324,378.1$33,415.718867.25
$26.72+1.44%+2.18%$341,758.07$805.1812790.35
$0.{11}7922-0.01%+0.00%$334,798.22$22,763.0642259.69T
$9.96+1.30%+13.10%$352,749.33$1.66M35403.54
$0.0002039-8.63%-7.75%$304,354.13$67.221.49B
Giao dịch
$41.26-1.09%-7.52%$320,303.97$174,609.127762.29
$1,044.87+0.99%+1.45%$324,880.56$726.17310.93
$0.0007859-1.90%-8.19%$327,457.94$16,351.34416.65M
Sipher
SipherSIPHER
$0.003616---1.68%$324,503.11$089.75M
$0.0005360+1.31%+17.51%$364,154.34$50,020.48679.37M
Giao dịch
$288.15+0.37%+4.91%$322,089.17$21,317.11117.77
$58.36-0.66%+1.64%$324,514.9$3,848.085560.57
Bubble
BubbleBUBBLE
$0.{4}7823+0.38%-0.50%$317,658.75$613.954.06B
$0.0005167-1.46%+17.25%$316,687.76$1,863.34612.88M
$0.7424-1.89%-6.86%$315,672.67$55.16425178.00
Giao dịch
Sensay
SensaySNSY
$0.{4}6055-0.40%+2.47%$315,238.41$227,130.055.21B
$434.67+11.20%+6.78%$270,922.22$416,146.2623.29
$0.{4}3018-62.39%-61.96%$288,049.28$584,575.749.54B
Giao dịch
MASQ
MASQMASQ
$0.008863+4.97%-7.52%$304,707.07$034.38M
$0.009282-0.30%-1.71%$311,063.26$28,204.1233.51M
$2.53+6.11%-4.70%$297,843.73$4,420.64117689.41
COCORO
COCOROCOCORO
$0.{6}7404-3.37%-6.83%$311,470.25$26,105.94420.69B
------$0$0131478.23
$0.{6}7360-0.53%-5.19%$309,376.17$91.97420.35B
$0.001594+0.16%-10.74%$295,208.2$97.16185.21M
zkRace
zkRaceZERC
$0.002558-1.75%+1.11%$306,979.25$0120.00M
Giao dịch
ROOBEE
ROOBEEROOBEE
$0.{4}7267+0.07%+0.28%$298,086.46$41,821.324.10B
Giao dịch
$0.001206+5.39%+5.12%$349,670.16$3,511.16290.00M
$591.36-0.27%+2.71%$293,906.59$19.13497.00
$0.0001674-1.44%+15.90%$273,452.7$28.151.63B
BEFE
BEFEBEFE
$0.{5}3156+0.16%+1.15%$294,139.42$2093.20B
$0.001493-17.63%-38.84%$212,132.35$60,206.98142.04M
Giao dịch
OBT
OBTOBT
$0.0003130+3.71%+6.79%$312,969.2$01000.00M
$0.{4}8736---1.34%$292,840.34$03.35B
$0.{9}6961+0.25%+0.36%$292,845.56$30,036.83420.69T
$448.84+0.40%-0.39%$293,456.89$2,165.82653.81
$0.{4}1822-28.18%+15.93%$319,012.57$28.9317.51B
$0.{4}3704-2.99%+2.97%$325,460.66$33,333.868.79B
Giao dịch
$0.03721-2.73%+20.48%$294,331.52$1.877.91M
Giao dịch
$28.38---5.83%$289,089.37$010187.13