Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2819 coin có tổng vốn hóa thị trường là $377.12B và biến động giá trung bình là +1.37%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
------------
$0.5274-0.32%-13.36%$449,107.96$65.28851583.50
$0.005692-2.94%-6.23%$470,880.38$082.73M
$0.0001324-0.33%-4.91%$452,874.29$61,449.653.42B
$0.0007277-1.07%-6.85%$454,143$85,690.01624.04M
$150.46+1.56%+0.02%$452,373.22$62,600.313006.53
Hemule
HemuleHEMULE
$0.0004548-0.73%-1.90%$445,738.81$0980.00M
$19.24-5.58%-8.67%$432,904.36$277,723.8322505.84
$0.0006256-1.29%-1.87%$430,978.01$108,099.44688.89M
Giao dịch
------------
Patriot
PatriotPATRIOT
$0.{4}4284-0.03%+4.03%$428,382.64$010.00B
$0.{5}4604-0.71%+0.82%$431,867.55$41.193.81B
$0.003409-9.10%-28.95%$530,112.36$9,974.21155.50M
BasedAI
BasedAIBASEDAI
$0.01224-13.69%-4.15%$423,458.16$034.60M
$0.01328-1.21%-2.14%$428,526.28$10,780.7332.28M
$0.{9}7112+10.38%+9.28%$440,034.37$480.27618.73T
Giao dịch
$40.79-2.85%+5.50%$451,576.19$269,163.9311069.71
$77.57+0.64%+13.39%$428,494.41$865,467.025523.68
$0.01112+0.07%-2.52%$419,385.53$23.2237.72M
Giao dịch
$0.001348-21.04%-32.79%$458,489.77$135,583.17340.00M
$0.02083+1.85%-5.00%$437,523.95$355,178.2621.00M
NULS
NULSNULS
$0.003597-0.00%+0.03%$410,901.87$0114.25M
Giao dịch
Trog
TrogTROG
$0.{6}9494---2.04%$399,419.44$0420.69B
END
ENDEND
$0.003064--+1.11%$398,829.09$0130.18M
$37.94-1.39%+13.56%$396,713.55$2.310456.13
$43.1+2.56%+11.57%$383,260.73$22,124.518893.20
$412.19-0.65%-0.91%$390,266.6$119,088.37946.80
Credefi
CredefiCREDI
$0.0005232-0.20%+3.13%$391,681.79$18,129.15748.57M
$0.005725+46.47%+47.70%$394,481.58$42.3168.90M
$0.004389+5.39%-14.45%$396,032.77$72,496.5790.24M
Giao dịch
$18.82-0.31%-3.64%$390,387.28$548,562.5820746.90
$0.006055-0.95%-1.53%$388,747.48$114,172.7264.20M
Giao dịch
$0.0006258+0.01%-9.07%$387,789.31$0619.63M
XELS
XELSXELS
$0.01999+0.01%-1.52%$419,685.94$44,332.3421.00M
Giao dịch
$61.5-1.45%-2.46%$382,942.07$452,585.396227.00
$0.{4}4327-10.96%-2.36%$346,284.67$99.188.00B
$401.25-0.83%+7.61%$389,270.62$291,175.73970.14
$0.0005647--+4.59%$384,851.42$0681.56M
$147.07+1.61%+4.00%$386,340.47$173,1252626.91
$29.94-2.72%-5.48%$393,673.93$801,144.1513148.89
$362.79+0.07%-0.38%$380,790.37$251.81049.62
Baby Pepe
Baby PepeBABYPEPE
$0.{6}9138+0.80%-2.96%$384,417.74$0420.69B
$88.15-0.76%+1.65%$387,905.56$16,591.084400.68
$326.66+4.80%+5.32%$354,409.79$945,821.241084.95
$0.003887+1.55%-10.03%$375,127.04$096.50M
$6.29+1.22%+0.77%$371,685.03$341,170.1159077.99
Devve
DevveDEVVE
$0.003750-12.94%-41.79%$361,634.58$56,069.9696.44M
Giao dịch
$260.67-0.04%+2.93%$354,241.23$74,137.051358.95
Nitro
NitroNITRO
$0.{6}8622-0.45%-5.69%$362,113.57$72,932.04420.00B