Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2834 coin có tổng vốn hóa thị trường là $376.57B và biến động giá trung bình là +23.62%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.0001515-4.34%+2.18%$570,944.3$03.77B
GAIA
GAIAGAIA
$0.003422-0.23%-9.23%$581,774.7$119,825.93170.00M
Giao dịch
$492.76-0.69%+8.87%$568,616.41$843,709.951153.94
$0.{4}1521-0.44%-2.98%$567,226.36$19,612.1137.30B
$0.0003920-4.78%-11.14%$563,229.43$25,057.551.44B
Giao dịch
$26.18+10.85%+9.08%$580,496.4$202,434.922173.51
Ternoa
TernoaCAPS
$0.0004422+2.75%+9.90%$569,144.85$19.841.29B
Giao dịch
$0.001836+15.15%+6.87%$552,142.85$0300.67M
$0.0008355-2.44%-9.43%$548,480.79$0656.50M
Giao dịch
$0.{4}5359-6.56%-16.29%$565,691.86$191,725.6110.56B
$0.0006953+0.32%-3.39%$547,485.38$2,355.11787.40M
Giao dịch
$0.002169-1.77%-29.13%$536,258.37$1.22247.22M
RFOX
RFOXRFOX
$0.0004076-0.43%+233.31%$534,742.11$01.31B
Giao dịch
------------
$0.0003138+1.95%+1.64%$535,967.8$31.951.71B
Nibiru
NibiruNIBI
$0.0005066-0.03%-1.08%$527,866.62$25,114.821.04B
$0.0005257-2.28%-10.06%$556,049.74$103,373.231.06B
$314.53+3.06%-6.58%$517,100.47$81,353.591644.05
$46.63+2.71%+8.11%$519,080.14$136,613.0411130.86
$56.39+4.77%+10.81%$497,539.23$901,816.188823.37
$45.29-2.18%+1.50%$516,750.61$3,745.511409.82
$1.06+1.25%-7.00%$511,017.6$0480679.62
$106.4+0.91%+0.09%$513,969.47$1,683.914830.54
$3.12+9.13%+15.08%$526,043.99$167,233.27168625.53
$0.{6}7422-0.00%-3.80%$511,470.39$27,953.76689.13B
$76.15-1.13%+3.96%$494,915.11$30,320.66499.14
$387.16+0.53%+0.96%$507,213.62$177.091310.08
$50.08----$504,584.18$010075.96
$24.6----$503,307.18$020456.03
$0.002123+6.99%+0.21%$503,759.19$0237.32M
$0.002303+1.84%+27.70%$491,401.05$484.88213.37M
$133.24+8.23%+30.38%$499,972.04$140,805.113752.32
Myria
MyriaMYRIA
$0.{4}1169+39.85%-4.35%$566,111.81$246.3448.44B
Giao dịch
$0.{7}2458-0.57%-4.71%$493,904.67$501,698.3120.09T
ARC
ARCARC
$0.0005389+0.07%-6.02%$497,156.09$510.08922.62M
$280.43+0.19%+6.04%$504,843.26$311,312.381800.23
$0.0002618-1.86%-3.00%$487,643.72$01.86B
$0.0004844+0.90%-9.28%$470,510.22$571,541.92971.28M
$61.69+0.99%+7.08%$484,233.29$1,657.447849.23
$45.43+0.90%+2.12%$490,208.58$126,924.9610789.82
WeFi
WeFiWEFI
$0.01158---0.04%$484,950.14$041.88M
$114.67-4.80%-6.93%$473,645.45$238,037.034130.34
$0.0005262-2.31%+11.77%$503,717.85$592.2957.20M
$58.77--+1.97%$481,692.86$08196.73
$365.59+1.89%-1.30%$474,735.15$140.621298.53
$2.92-1.91%+1.85%$509,227.89$1,372.6174214.12
$0.03635+1.80%+2.03%$512,674.15$2,92614.10M
$0.0007543+3.96%+5.72%$470,685.31$78,374.29624.04M