Nền kinh tế Nhật Bản bất ngờ "phanh gấp"! GDP quý II chỉ tăng 1,1%, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm lại vọt lên mức cao nhất trong 30 năm
Tăng trưởng kinh tế Nhật Bản đã bất ngờ chậm lại trong ba tháng kết thúc vào tháng Sáu, kết quả này có thể khiến việc truyền đạt chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản trở nên phức tạp hơn khi cân nhắc thời điểm tăng lãi suất tiếp theo.
Theo ứng dụng tài chính Zhihu Tong, do sự bất ổn gây ra bởi xung đột địa chính trị Trung Đông, chi tiêu vốn của Nhật Bản tiếp tục ảm đạm và tăng trưởng kinh tế Nhật Bản trong ba tháng kết thúc vào tháng Sáu đã bất ngờ chậm lại. Kết quả này có thể khiến Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) gặp khó khăn hơn trong việc truyền đạt chính sách khi cân nhắc thời điểm tăng lãi suất tiếp theo. Báo cáo dữ liệu do Nội các Nhật Bản công bố hôm thứ Hai cho thấy, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực tế của Nhật Bản trong quý II tăng trưởng 1,1% theo tỉ lệ hằng năm (tức tăng trưởng theo quý, tính theo năm hóa). Tốc độ tăng trưởng này thấp hơn nhiều so với mức 1,9% đã điều chỉnh của quý trước đó, cũng như so với mức dự báo đồng thuận của các nhà kinh tế Nhật Bản là tăng trưởng 2% theo năm hóa, nhưng vẫn đánh dấu quý thứ ba liên tiếp nền kinh tế Nhật Bản mở rộng.
Thêm vào đó, đầu tư vốn trong quý II của Nhật Bản giảm 1,2% (không tính theo năm hóa), mức giảm này lớn hơn nhiều so với mức 1% đã điều chỉnh của quý trước đó và cũng kém xa so với kỳ vọng chung của thị trường về mức tăng trưởng 0,5%.
Bộ dữ liệu GDP này đã làm giảm nhẹ “giấy phép tăng trưởng” cho việc tăng lãi suất ngay lập tức vào tháng 9 của BoJ, nhưng vẫn chưa đủ để gạt bỏ xu hướng chính tăng lãi suất. GDP quý II của Nhật Bản chỉ tăng trưởng 1,1% theo năm hóa, thấp hơn dự báo thị trường là 2,0%; tiêu dùng cá nhân không tăng trưởng so với quý trước, đầu tư vốn còn giảm mạnh 1,2%, cho thấy nhu cầu trong nước, đặc biệt là đầu tư doanh nghiệp, đang bị ảnh hưởng bởi chi phí năng lượng cao và xung đột Trung Đông; do đó, nếu BoJ chỉ xét về phía cầu, họ có hoàn toàn lý do để hoãn lần tăng lãi suất tiếp theo sang tháng 10 hoặc thậm chí muộn hơn.
Vấn đề nằm ở chỗ, hiện tại những gì BoJ đang đối mặt không phải là tình trạng cầu quá nóng điển hình mà là tình cảnh đồng yên yếu + cú sốc năng lượng nhập khẩu + giá doanh nghiệp tăng + kỳ vọng lạm phát gia tăng; trước đó, vào ngày 14/8, truyền thông từng dẫn nguồn tin cho biết BoJ đã thảo luận về việc tăng lãi suất sớm nhất vào ngày 17-18/9, thị trường từng phản ánh xác suất tăng lãi suất tháng 9 của BoJ lên khoảng 80%; GDP yếu ớt càng khiến việc tăng lãi suất tháng 9 chuyển từ “giao dịch có độ chắc chắn cao” thành quyết định phụ thuộc vào dữ liệu thực tế.
Đáng chú ý hơn, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm trong bối cảnh GDP yếu vẫn tăng trở lại gần 2,90%, chạm vùng cao nhất kể từ tháng 9/1996, điều này cho thấy lãi suất dài hạn tăng không chỉ đơn thuần là “đặt cược BoJ tăng lãi suất”, mà còn bao hàm cả giao dịch rủi ro lạm phát, cung ứng tài chính và phí kỳ hạn cực đoan hơn.
Chuyên gia kinh tế trưởng Nhật Bản tại Viện Nghiên cứu tổng hợp Mizuho, Naoki Hattori, cho biết: “Về đầu tư vốn, quan điểm cơ bản của chúng tôi là đầu tư vẫn vững chắc, đặc biệt trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo và trung tâm dữ liệu. Nhưng một số doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể đã tạm thời dừng lại hoặc chờ đợi, trong khi sự bất ổn do tình hình căng thẳng tại Trung Đông làm trầm trọng thêm có thể khiến một số công ty trì hoãn kế hoạch đầu tư.”
Kinh tế Nhật Bản bất ngờ “phanh gấp”! BoJ chuyển từ giao dịch chắc chắn sang cuộc chơi dữ liệu với đợt tăng lãi suất tháng 9
Chuyên gia kinh tế trưởng Keiji Kanda từ Viện Nghiên cứu Daiwa nhận định: “Tiêu dùng khá yếu. Mức giảm của hàng hóa không bền lâu lớn hơn dự kiến. Xét đến việc tiêu dùng không mạnh như mong đợi, đồng thời đầu tư vốn cũng yếu, tôi cho rằng kết quả tổng thể cũng không vượt trội.”

Như biểu đồ trên, kinh tế Nhật Bản đã bất ngờ chững lại — trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông, tốc độ tăng trưởng kinh tế Nhật Bản chậm lại.
Bộ số liệu này được công bố trong bối cảnh nền kinh tế Nhật Bản đang chịu tác động từ xung đột Trung Đông. Xung đột đã đẩy giá nhiên liệu và các sản phẩm dầu mỏ lên cao, đồng thời làm gián đoạn một phần chuỗi cung ứng. Đợt chững lại đột ngột này có thể khiến việc truyền thông chính sách của BoJ càng trở nên phức tạp, do ngân hàng trung ương đang cân nhắc thời điểm tăng lãi suất tiếp theo.
Theo giá trên thị trường hoán đổi qua đêm, đến sáng thứ Hai, các nhà giao dịch hợp đồng tương lai lãi suất đánh giá xác suất BoJ nâng lãi suất chuẩn tại cuộc họp chính sách tiền tệ ngày 18/9 tới là 80%.
Trong số những yếu tố đang kéo tăng trưởng kinh tế xuống, tiêu dùng cá nhân không tăng so với quý trước, thấp hơn kỳ vọng chung là tăng trưởng 0,4%; quý trước, tiêu dùng cá nhân sau điều chỉnh đã tăng 0,5%. Kết quả này rất có thể phản ánh việc người tiêu dùng giảm bớt ý định mua sắm trong bối cảnh chi phí sinh hoạt không ngừng gia tăng.
Dấu hiệu suy yếu nhu cầu nội địa sẽ khiến Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi lo lắng. Khoảng sáu tháng trước, bà vừa giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử, nhưng khi người tiêu dùng tiếp tục đối mặt với áp lực giá cả các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm không ngừng tăng, tỷ lệ ủng hộ của bà đã bắt đầu giảm. Chính phủ Takaichi đã triển khai các biện pháp trợ cấp để hạn chế đà tăng giá tiện ích công cộng và hiện còn dự định từ tháng 4 năm sau sẽ giảm thuế tiêu thụ thực phẩm xuống 1% trong hai năm.
“Tốc độ tăng trưởng GDP quý II của Nhật Bản vượt tốc độ tăng trưởng tiềm năng, nhưng cấu thành cụ thể đã làm suy yếu lý do BoJ tăng lãi suất vào tháng 9 — một động thái mà trước đó ngày càng được thị trường dự báo sẽ diễn ra. Đầu tư vốn giảm, có thể phản ánh rằng dưới sức ép giá dầu do chiến tranh Iran gây ra, doanh nghiệp trở nên thận trọng hơn với triển vọng tăng trưởng tương lai”, nhà kinh tế cao cấp Taro Kimura của Bloomberg Economics cho hay.
Dữ liệu GDP phần nào trái ngược với chuỗi số liệu doanh nghiệp tổng thể khá lạc quan cùng kỳ. Cuộc khảo sát Tankan của BoJ cho thấy, nhờ nhu cầu về sức mạnh tính toán AI và cơ sở hạ tầng AI phát triển mạnh, chỉ số niềm tin kinh doanh của các nhà sản xuất lớn tại Nhật Bản trong tháng 6 đã lên mức cao nhất kể từ năm 2018, trong khi chỉ số niềm tin của các doanh nghiệp phi sản xuất lớn xung quanh lĩnh vực máy chủ vẫn duy trì gần mức đỉnh kể từ năm 1991.
Từ cuối quý I đến nay, sản lượng công nghiệp của Nhật Bản tăng trưởng theo tháng, với dự báo sản lượng sẽ tiếp tục tăng thêm vào tháng 7 và 8; đồng thời, Chỉ số Quản lý thu mua sản xuất (PMI) của Nhật Bản vẫn duy trì ở mức cao, sau khi chạm mức cao nhất 12 năm vào tháng 4 vừa qua.
Mặc dù lợi nhuận doanh nghiệp vẫn tương đối mạnh nhưng đầu tư kinh doanh vẫn giảm. Trước đó, trong ba tháng kết thúc vào tháng 3, lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp Nhật tăng mạnh hơn dự kiến so với cùng kỳ năm ngoái.
Thực tế, các doanh nghiệp đang đối mặt với chi phí hoạt động cao hơn. Trong tháng 7, giá sản phẩm doanh nghiệp tiếp tục tăng với tốc độ cao, tăng 7,2% so với cùng kỳ năm ngoái, buộc các doanh nghiệp ngày càng phải chuyển phần chi phí này sang khách hàng, nâng giá bán hàng.
Khi eo biển Hormuz trên thực tế vẫn bị phong tỏa, chính phủ Nhật Bản đã và đang cố gắng đa dạng hóa nguồn năng lượng để xoa dịu căng thẳng thị trường năng lượng. Dữ liệu thương mại tháng 6 cho thấy, dầu thô từ Mỹ hiện đã chiếm gần một phần ba lượng dầu nhập khẩu của Nhật Bản, trong khi tỷ lệ này vào tháng 2 chỉ vào khoảng 7%.
Nhìn về phía trước, kinh tế Nhật Bản đồng thời đối mặt cả yếu tố thuận lợi lẫn bất lợi. Tuy nhiên, các nhà kinh tế nhận định, tăng lương vững chắc từ các cuộc đàm phán tiền lương hằng năm cùng các biện pháp trợ cấp của chính phủ dự kiến vẫn sẽ hỗ trợ chi tiêu tiêu dùng hộ gia đình.
Kanda cho biết: “Tiêu dùng yếu hơn dự đoán, nhưng thù lao cho người lao động tăng so với quý trước và tiền lương thực tế vẫn tăng trưởng so với cùng kỳ năm ngoái. Vì vậy, xét tổng thể các yếu tố này, tôi không cho rằng đà phục hồi tiềm năng của kinh tế Nhật đã bị phá vỡ.”
Sau khi dữ liệu được công bố, đồng yên tăng nhẹ từ khoảng mức 159,21 trước công bố lên 159,04. Kể từ cuối tháng 7 khi chính phủ Nhật Bản và Mỹ can thiệp để hỗ trợ đồng yên, mức tăng của đồng này đã thu hẹp và hiện vẫn thấp hơn nhiều so với mức trung bình 10 năm là 126,09.
GDP bất ngờ nguội lạnh, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật kỳ hạn 10 năm lại áp sát đỉnh cao 30 năm!
Bộ dữ liệu GDP này đã làm giảm nhẹ “giấy phép tăng trưởng” cho việc tăng lãi suất ngay lập tức vào tháng 9 của BoJ, nhưng vẫn chưa đủ để gạt bỏ xu hướng chính tăng lãi suất. GDP quý II của Nhật Bản chỉ tăng trưởng 1,1% theo năm hóa, thấp hơn dự báo thị trường là 2,0%; tiêu dùng cá nhân không tăng trưởng so với quý trước, đầu tư vốn còn giảm mạnh 1,2%, cho thấy nhu cầu trong nước, đặc biệt là đầu tư doanh nghiệp, đang bị ảnh hưởng bởi chi phí năng lượng cao và xung đột Trung Đông; do đó, nếu BoJ chỉ xét về phía cầu, họ có hoàn toàn lý do để hoãn lần tăng lãi suất tiếp theo sang tháng 10 hoặc thậm chí muộn hơn.

Tuy nhiên, vấn đề là hiện tại BoJ phải đối mặt không phải là cầu quá nóng thông thường mà là tình trạng đồng yên yếu cũng như những cú sốc năng lượng nhập khẩu dưới tình hình địa chính trị Trung Đông, cộng thêm giá doanh nghiệp tăng và kỳ vọng lạm phát leo thang. BoJ đã thảo luận về khả năng tăng lãi suất sớm nhất vào ngày 17-18/9 và trước đó thị trường từng phản ánh khoảng 80% khả năng tăng lãi suất vào tháng 9.
GDP yếu nhiều khả năng chuyển mức độ chắc chắn cao về việc tăng lãi suất tháng 9 thành quyết định dựa vào dữ liệu thực tế, thay vì kết thúc chu kỳ thắt chặt chính sách. Thị trường trái phiếu Nhật, chỉ báo lợi suất phi rủi ro chuẩn — lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm trong bối cảnh GDP yếu vẫn bứt phá trở lại gần 2,90%, đạt mức cao nhất kể từ tháng 9/1996, điều này cũng cho thấy lợi suất dài hạn tăng không còn chỉ là “đặt cược BoJ tăng lãi suất”, mà còn bao hàm cả rủi ro lạm phát, cung ứng tài chính cũng như phí kỳ hạn.
Kế hoạch tài khóa mở rộng của chính phủ Takaichi, tỷ lệ nợ công vượt 200% GDP, chi phí nhập khẩu năng lượng, cùng việc BoJ tiếp tục giảm mua trái phiếu, đều yêu cầu nhà đầu tư đòi hỏi phí kỳ hạn cao hơn khi nắm giữ trái phiếu chính phủ dài hạn, mốc 3% đã được một số chuyên gia thị trường coi là ngưỡng then chốt có khả năng kích hoạt đợt bán tháo mới. *GDP yếu có thể làm giảm kỳ vọng tăng lãi suất ngắn hạn, nhưng chưa chắc đã kéo giảm lợi suất dài hạn — Nhật Bản đang chứng kiến rủi ro điển hình mang tên “tăng trưởng chậm lại, chính sách vẫn phải thiên về thắt chặt, chí phí tài khóa và lạm phát đẩy lợi suất dài hạn lên” với đường cong lợi suất trở nên dốc hơn. Nếu tăng lãi suất tháng 9 bị trì hoãn nhưng lợi suất trái phiếu 10 năm vẫn duy trì ở vùng cao 2,8%–3%, thì điều đó ngược lại có nghĩa là lo ngại của thị trường trái phiếu đã nâng từ “lãi suất ngân hàng trung ương” lên mức tái định giá tính tin cậy của nền tài khóa và lạm phát Nhật Bản dài hạn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trong bài viết đều thể hiện quan điểm của tác giả và không liên quan đến nền tảng. Bài viết này không nhằm mục đích tham khảo để đưa ra quyết định đầu tư.
Bạn cũng có thể thích
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm đạt mức cao nhất kể từ năm 2007, phát hành trái phiếu đầu tư cấp của Mỹ trong tháng 8 đạt mức cao nhất trong cùng kỳ.
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm đã từng vượt mốc 5,31% vào thứ Hai. Các doanh nghiệp phát hành trái phiếu quy mô lớn để hỗ trợ cơn sốt AI, làm trầm trọng thêm sự mất cân đối cung cầu trên thị trường trái phiếu kỳ hạn dài. Lượng phát hành trái phiếu doanh nghiệp xếp hạng đầu tư tại Mỹ trong tháng 8 đã đạt 145,2 tỷ USD, vượt kỷ lục hàng tháng 136 tỷ USD được thiết lập vào tháng 8 năm 2020. Đồng thời, thâm hụt ngân sách hàng năm gần 2 nghìn tỷ USD của chính phủ Mỹ tiếp tục đẩy mạnh nguồn cung trái phiếu chính phủ.

So với DRAM còn kiếm tiền hơn, Sandisk thực sự hấp dẫn đến vậy sao?

Nvidia rót 1,5 tỷ USD vào SB Energy, đảm bảo 8GW năng lực AI, OpenAI sẽ trở thành khách thuê duy nhất
Nvidia đang mở rộng ranh giới cạnh tranh từ GPU, máy chủ sang đất đai, điện năng và xây dựng trung tâm dữ liệu AI. Công ty hợp tác với SB Energy để phát triển trung tâm dữ liệu AI siêu lớn ở Ohio với công suất 8GW, đầu tư 1,5 tỷ USD và cung cấp hỗ trợ tín dụng để tài trợ cơ sở hạ tầng; OpenAI là khách thuê duy nhất. Điều này cho thấy Nvidia không chỉ là nhà cung cấp chip mà còn đang chuyển mình thành tổ chức xây dựng hạ t ầng AI, chủ động đảm bảo nguồn lực LPS nhằm đáp ứng nhu cầu GPU cho nhiều thế hệ tương lai.
