Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2822 coin có tổng vốn hóa thị trường là $375.27B và biến động giá trung bình là +1.45%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.{8}5920+0.73%-3.26%$2.49M$29,061.75420.68T
GAMEE
GAMEEGMEE
$0.004320----$0$00.00
Giao dịch
$0.001661-7.19%-0.02%$2.49M$873,164.571.50B
Giao dịch
$0.2578-2.87%-14.57%$2.41M$390,601.719.34M
$0.005154+0.77%+2.51%$2.51M$158,041.54486.50M
Giao dịch
$420.5+0.93%-0.16%$2.42M$291,423.145747.29
$47.48+0.16%+1.21%$2.39M$779,449.3450340.85
$0.3901-2.44%+0.41%$2.34M$5,509.286.00M
CLV
CLVCLV
$0.001967-2.16%-4.31%$2.41M$32,603.831.22B
$0.02528+5.40%-7.87%$2.43M$12,113.6996.19M
$0.1188-1.24%+23.83%$2.38M$37,922.2620.03M
MATH
MATHMATH
$0.02075-4.58%-7.98%$2.37M$102,745.59114.36M
$0.009594-2.37%-3.76%$2.37M$151,062.57247.22M
$116.34+0.16%+3.00%$2.34M$783,385.1920137.72
$0.01941+0.78%-5.41%$2.37M$180,174.54122.04M
$0.04881-1.16%-3.33%$2.32M$18,810.4847.49M
STAT
STATSTAT
$0.02463+5.33%+15.79%$2.19M$1.36M88.92M
elizaOS
elizaOSELIZAOS
$0.0002477+32.61%-8.35%$2.35M$13.00M9.49B
Giao dịch
$0.002399-0.66%-6.51%$2.33M$146,306.99972.26M
$0.{5}9639+1.98%-3.53%$2.43M$0252.04B
$43.77+4.77%+13.44%$2.10M$2.74M47968.77
$0.002178+10.34%+12.29%$2.18M$102,061.351000.00M
$177.85+4.06%+14.02%$2.30M$447,290.2812909.60
$144.57+1.65%+1.38%$2.25M$753,132.9715581.83
$174.35+1.28%+7.46%$2.21M$1.28M12678.98
$0.04318-0.88%-0.30%$2.28M$44,425.1152.75M
Giao dịch
$0.2254+0.99%-16.87%$2.24M$156,190.589.93M
Giao dịch
------------
$0.1366-2.45%+11.21%$2.32M$5,403.6217.00M
$110.78+0.91%+4.35%$2.19M$321,281.8519753.37
$18.42+0.16%-3.22%$2.14M$560,305.22116110.65
$0.002736+2.01%-1.80%$2.20M$63,201.73805.72M
Giao dịch
$0.{7}3982-1.52%-2.68%$2.18M$19,278.654.77T
Giao dịch
$0.002439-0.31%-0.77%$2.13M$22,496.8873.63M
$0.04147-1.09%+3.27%$2.18M$110,805.9152.60M
$0.001037-80.10%-85.42%$273,025$1,689.72263.24M
Giao dịch
$0.01385+0.33%+23.73%$2.13M$501,735.66153.70M
Giao dịch
$0.2171+0.42%+0.62%$2.10M$965,321.149.67M
$0.04842-14.25%+1.22%$1.94M$116,761.9239.98M
WHALE
WHALEWHALE
$0.2079-0.07%+6.69%$2.08M$010.00M
KARRAT
KARRATKARRAT
$0.002414-6.89%-3.49%$2.10M$93,845.93871.03M
$152.5-10.18%-11.40%$1.10M$1.88M7219.06
SWEAT
SWEATSWEAT
$0.0002595+1.04%-10.97%$2.19M$404,336.588.46B
Giao dịch
$0.001309+2.05%+3.32%$2.11M$107,257.21.61B
$1,985.49-1.13%+2.24%$2.03M$0.841024.63
$161.88+0.16%-0.57%$2.00M$3,54912345.02
$1,180.61+0.73%+2.88%$2.02M$292,598.031714.22