Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2818 coin có tổng vốn hóa thị trường là $378.45B và biến động giá trung bình là +2.26%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.0003248-1.13%-1.97%$3.25M$1,611.8310.00B
Giao dịch
$0.0006209-3.65%-0.65%$3.22M$1.29M5.18B
Giao dịch
$0.02159-1.94%+7.70%$3.24M$0.34150.00M
$78.58+0.66%+0.44%$3.18M$229,112.940492.81
$167.59+1.30%+2.63%$3.20M$861,391.9519066.30
Ren
RenREN
$0.003353+2.42%+1.61%$3.33M$3,727.74992.88M
Giao dịch
$126.74-2.83%-3.51%$3.23M$1.80M25501.85
------------
$0.003168-0.15%-6.32%$3.09M$494,215.07974.95M
$126.37-0.57%+9.44%$3.17M$858,615.925083.37
SPECTRE AI
SPECTRE AISPECTRE
$0.3089-2.19%-10.97%$3.09M$09.99M
$0.001114-3.54%+4.88%$3.08M$293,479.742.76B
$0.01898-0.50%-5.03%$3.04M$88,527.69160.04M
Beefy
BeefyBIFI
$37.65-1.79%+5.19%$3.01M$1,638.8780000.00
$0.0001239+0.54%-4.68%$3.11M$39,347.925.12B
Giao dịch
$54.65+3.65%+7.36%$2.85M$382,659.4652073.00
$0.006216-0.62%-2.38%$2.96M$93,418.76475.72M
Giao dịch
$367.61+1.02%+1.25%$2.98M$979,720.918095.16
$0.01614-11.54%-15.10%$2.75M$86,643.58170.46M
$0.001985-9.35%+69.01%$2.07M$567,222.921.05B
Giao dịch
$0.003387+9.80%+16.36%$3.07M$174.69905.30M
Giao dịch
Gems
GemsGEMS
$0.004920+0.09%-4.77%$2.95M$162,395.45598.87M
Giao dịch
$241.68+0.04%-0.02%$2.93M$1.65M12120.82
$427.76+0.36%+3.82%$2.85M$468,746.216664.35
$0.002820-3.90%-26.15%$2.82M$826,870.19999.92M
$124.28-0.39%-1.04%$3.11M$2.12M25046.60
$0.004230-0.94%-0.12%$2.88M$0680.00M
VOOI
VOOIVOOI
$0.008421-3.38%+5.71%$2.90M$477,876.8344.85M
Giao dịch
STAT
STATSTAT
$0.02463+5.33%+15.79%$2.19M$1.36M88.92M
------------
$0.002824-3.66%-4.95%$2.82M$376,072.221000.00M
$0.{6}6503-1.38%-2.06%$2.81M$2,111.164.32T
Giao dịch
$0.02155-15.55%-40.95%$2.75M$6.71M127.67M
Giao dịch
NeuralAI
NeuralAINEURAL
$0.2819-1.64%+2.73%$2.82M$75,831.8110.00M
------------
$0.03518-2.52%-6.97%$2.71M$3,650.677.13M
$381.83-0.36%+1.04%$2.69M$228,462.637037.62
$0.004621-1.69%-1.68%$2.76M$719,580.53597.04M
Giao dịch
IMPT
IMPTIMPT
$0.001935-0.04%+3.93%$2.76M$284,872.141.43B
$199.68+0.56%+2.42%$2.67M$1.45M13347.95
$148.56-0.59%-1.98%$2.68M$546,438.8918023.93
Suku
SukuSUKU
$0.003963-0.34%-1.39%$2.63M$9,500.53664.05M
$0.03073-0.51%-5.56%$2.69M$76,365.1387.58M
Giao dịch
GAIB
GAIBGAIB
$0.01296+2.17%-12.65%$2.66M$1.29M204.83M
Giao dịch
$0.1860-0.48%-8.44%$2.67M$549,211.9314.34M
$0.004060-0.19%+0.49%$2.62M$20,974.82644.86M
Cratos
CratosCRTS
$0.{4}4045-1.87%-0.68%$2.58M$648,711.0663.88B
Giao dịch
Kendu
KenduKENDU
$0.{5}2745-2.50%-7.01%$2.60M$0948.43B
Dent
DentDENT
$0.{4}2633-1.70%-3.21%$2.63M$593,989.69100.00B
Giao dịch
$0.007195-1.12%+21.84%$2.67M$0.56370.77M