Giá dầu vượt 100 đô! Mearsheimer: Mỹ sẽ lặp lại “thất bại ở Việt Nam”? Tương lai có hai kịch bản
Học giả quan hệ quốc tế nổi tiếng John Mearsheimer cảnh báo, Mỹ đang rơi vào vũng lầy "không lối thoát" giống như Chiến tranh Việt Nam khi ứng phó với khủng hoảng Trung Đông, và nếu tình hình leo thang đến mức tấn công vào hạ tầng cốt lõi của Iran, thị trường dầu mỏ toàn cầu có nguy cơ đối mặt với một cú sốc nguồn cung thảm khốc.
Gần đây, trong một cuộc phỏng vấn sâu về địa chính trị và kinh tế vĩ mô, học giả nổi tiếng về quan hệ quốc tế John Mearsheimer đã đưa ra phân tích chi tiết về tình hình Trung Đông ngày càng leo thang và triển vọng của thị trường năng lượng toàn cầu.
Hiện nay, giá dầu thế giới lần đầu tiên vượt mốc 100 USD/thùng sau hai tháng, khi ba cú sốc cung cùng lúc lên men, đẩy thị trường năng lượng toàn cầu đến bờ vực nguy hiểm mới. Dầu Brent vào thứ Năm tăng vượt 100 USD/thùng trong phiên giao dịch, mức tăng hàng tháng có khả năng ghi nhận lớn nhất kể từ vụ phong tỏa Hormuz tháng 3 năm nay. Ngòi nổ dẫn đến đợt tăng giá mạnh này là khi lực lượng Houthi đe dọa phong tỏa eo biển Mandeb, kết hợp với thông tin truyền thông Mỹ cho rằng Trump đã "gần" như quyết định tấn công quy mô lớn vào Iran, và loạt nhà máy lọc dầu của Nga tiếp tục bị tấn công.
Các nhà phân tích thị trường đã đưa ra cảnh báo rằng, nếu eo biển bị phong tỏa thực sự, giá dầu có thể hướng tới 120 USD. Tuy nhiên, theo quan điểm của Mearsheimer, Mỹ khi đối mặt với kịch bản này đã rơi vào thế bị động tột cùng, ông nói thẳng:“Mấu chốt là, chúng ta không có lựa chọn quân sự nào ở đây cả. Đây là lý do vì sao Trump đã ký thỏa thuận tháng 6 — bởi vì chúng ta không còn cách nào khác.”
"Không hề có lựa chọn quân sự": 8.000 binh sĩ đối đầu với 93 triệu dân
Trước những lo ngại của thị trường về rủi ro địa chính trị cực đoan "Mỹ có thể thực hiện tấn công đổ bộ hoặc chiếm đóng đảo", Mearsheimer đã bác bỏ dứt khoát từ góc độ thuần túy quân sự.
Ông chỉ ra, số lượng bộ binh và lính thủy đánh bộ thật sự có thể tác chiến của Mỹ tại khu vực này là cực kỳ hạn chế. "Bạn định làm gì với 8.000 binh sĩ? Nếu thật sự muốn xâm lược một quốc gia như Iran với 93 triệu dân, rõ ràng 8.000 binh sĩ là hoàn toàn không đủ. Iran có sức mạnh quân sự lớn và lãnh thổ rất rộng lớn."
Mearsheimer cho rằng, dù sử dụng lực lượng Quốc phòng Israel hay Kurds làm đại diện lực lượng mặt đất cũng đều là "không khả thi". Nếu cố gắng chiếm các đảo của Iran, "nhiều lính Mỹ sẽ thiệt mạng. Đây sẽ là một hành động rất nguy hiểm ... hành động này gần như sẽ bị coi là một cuộc phiêu lưu quân sự vô ích, và Trump sẽ phải trả giá lớn về chính trị."
Ông so sánh sâu sắc tình thế hiện tại của Mỹ với Chiến tranh Việt Nam. Trong giai đoạn 1965 đến 1968 của Chiến tranh Việt Nam, giới lãnh đạo Mỹ dù đã biết không có lựa chọn quân sự tốt, vẫn tiếp tục tăng số lượng lính đến 530.000 người, cuối cùng phải rút khỏi cuộc chiến. Mearsheimer nói: "Sau khi đợt ném bom đầu tiên thất bại, chỉ khoảng hai tuần sau, chúng tôi đã nhận ra mình gặp khó khăn nghiêm trọng. Tôi tin rằng những người quyết định then chốt trong chính phủ cuối cùng cũng nhận ra chúng tôi không có phương án quân sự tối ưu nào trong cuộc chiến này. Thế nhưng, chúng tôi vẫn tiếp tục leo thang quân sự — điều đó đúng là đã diễn ra ở Việt Nam."
"Tấm đệm" 15 triệu thùng/ngày: Vì sao thị trường dầu hiện chưa sụp đổ hoàn toàn?
Đối diện với bất ổn kéo dài ở Trung Đông, tại sao kinh tế toàn cầu chưa rơi ngay vào suy thoái? Đây là điểm then chốt các nhà đầu tư vĩ mô đặc biệt quan tâm. Trong phỏng vấn, Mearsheimer dùng dữ liệu chi tiết để phân tích cho thấy sự "cân bằng mong manh" mà thị trường dầu thế giới đang dựa vào hiện nay.
Ông cho biết, qua ba biện pháp linh hoạt, thị trường thế giới đã tạm thời giảm nhẹ cú sốc nguồn cung: Thứ nhất, nguồn cung dầu thô không bị cắt hoàn toàn. "Trong số 20 triệu thùng mỗi ngày chảy qua eo biển Hormuz, vẫn còn 7 triệu thùng tiếp tục được vận chuyển. Cho nên, khi mọi người nói dầu từ vùng Vịnh bị cắt hoàn toàn là không chính xác — vẫn có 7 triệu thùng tiếp tục đi ra qua khu vực Yanbu và Fujairah." Thứ hai, phía cầu có sự suy giảm bất ngờ. "Nhu cầu dầu mỏ của Trung Quốc đã giảm khoảng 5 triệu thùng/ngày, do đó khi xét tới con số 20 triệu thùng cung ứng thì thực tế đã thừa ra 5 triệu thùng, do Trung Quốc đã đáp ứng đủ nhu cầu nội địa." Thứ ba, xả dự trữ chiến lược. "Số lượng dầu xả ra từ kho dự trữ chiến lược là khá đáng kể, khoảng 3 triệu thùng/ngày."
Điểm tới hạn của khủng hoảng: Hai kịch bản quyết định vận mệnh giá dầu tương lai
Tuy nhiên, Mearsheimer cảnh báo nhà đầu tư rằng, việc dựa vào "7 triệu thùng dầu chuyển hướng + nhu cầu giảm 5 triệu thùng + 3 triệu thùng dự trữ xả ra" là sự cân bằng cực kỳ mong manh. Hiện dự trữ dầu chiến lược đang dần cạn kiệt, không còn có thể tiếp tục cấp cho thị trường thế giới; đồng thời, nếu nhu cầu Trung Quốc bất ngờ quay lại mức tháng 2, thị trường dầu sẽ đối mặt khoảng trống lớn.
Trong bối cảnh đó, diễn biến tiếp theo sẽ phụ thuộc vào quyết sách của Mỹ, thị trường có thể đối mặt với hai kịch bản hoàn toàn khác biệt:
Kịch bản 1: Tránh tấn công cơ sở hạ tầng, duy trì bế tắc (có lợi cho ổn định ngắn hạn thị trường). Nếu Mỹ trong hành động sắp tới "không thực hiện tấn công hạ tầng Iran — không tấn công cầu, nhà máy điện hay các trạm phát điện của Iran — thì có thể Iran sẽ không đóng cửa cảng Biển Đỏ, dầu vẫn có thể chuyển ra khỏi khu vực Fujairah." Trong trường hợp này, hai bên có thể đàm phán để đạt một giải pháp nào đó thiên về Iran.
Kịch bản 2: Tấn công cơ sở hạ tầng cốt lõi, gây khủng hoảng năng lượng toàn cầu (giá dầu mất kiểm soát hoàn toàn). Nếu xung đột diễn biến dữ dội nhất, "nếu Tổng thống Trump đúng như đã cam kết, thực sự đánh vào nhà máy điện, cầu hoặc thậm chí cả hạ tầng dầu mỏ của Iran, thì với các nước vùng Vịnh, đây sẽ là thảm họa. Tôi không ngạc nhiên nếu người Iran tấn công mục tiêu ở Israel. Tôi cho rằng cung cấp dầu cho thị trường thế giới sẽ chịu tác động cực kỳ tiêu cực, vì gần như chắc chắn xuất khẩu dầu từ Libya và Yemen sẽ bị cắt đứt." Khi đó, ngay cả các đường ống Yanbu và Fujairah dùng làm “van an toàn” cũng có thể sẽ bị khóa hoàn toàn, và kinh tế toàn cầu sẽ rơi vào khủng hoảng thực sự.
Biên bản hội thoại
MC: 00:10
Nhiều cuộc không kích tập trung ở khu vực phía Nam Iran. Có suy đoán cho rằng, lý do là Mỹ cân nhắc chiếm một số vùng lãnh thổ của Iran, ví dụ một số đảo, thậm chí có thể là đảo Kharg. Tôi không biết họ sẽ làm thế nào, đoán là họ sẽ thực hiện bằng không quân, nhưng tôi không chắc điều đó có khả thi không. Dĩ nhiên, họ không thể làm điều này bằng đường thủy. Tôi nghĩ "Boxer" là tàu đổ bộ, cách khoảng 200 dặm. Ông nghĩ thế nào về vấn đề này? Ông cho rằng khả năng như vậy có không? Nếu có thực sự, nó sẽ diễn ra thế nào?
John Mearsheimer: 00:53
Được, tôi sẽ giải thích một số điểm, Chris. Trước hết, bạn phải tự hỏi: chúng ta có bao nhiêu quân đội tác chiến? Ở đây chủ yếu nói về bộ binh và lính thủy đánh bộ — tức là bộ binh Lục quân và thủy quân lục chiến Mỹ, những người có thể được sử dụng trong tác chiến đổ bộ. Chúng ta có bao nhiêu binh sĩ kiểu này ở vùng Vịnh? Theo các bài báo, có vẻ như có 50.000 quân Mỹ đồn trú tại đây. Đúng vậy, nhưng phần lớn số 50.000 đó không phải là lực lượng tác chiến.
Theo tôi, đa số họ không phải là lực lượng tác chiến. Tôi ước tính tối đa chỉ có khoảng 8.000 lính thủy đánh bộ, cộng thêm một số thành viên của Sư đoàn Dù 82, tổng cộng cũng chỉ khoảng 8.000 quân nhân thực sự có thể chiến đấu tại khu vực này.
John Mearsheimer: 01:47
Bạn định làm gì với 8.000 binh sĩ? Nếu thật sự muốn xâm lược một quốc gia như Iran với 93 triệu dân, 8.000 binh sĩ rõ ràng là không đủ. Iran có lực lượng quân sự mạnh mẽ, lãnh thổ rộng lớn, đồng nghĩa bạn phải điều phối nhiều đơn vị mà không ngừng cung cấp hậu cần và hỗ trợ cho họ.
John Mearsheimer: 02:23
Cái này vốn không nằm trong kế hoạch. Nếu bạn nghe Tổng thống Trump nói thì sẽ thấy nhiệm vụ xâm lược sẽ không do Bộ binh Mỹ thực hiện, mà là lực lượng khác trong vùng. Tôi cũng tự hỏi: Vậy rốt cuộc ai sẽ đảm nhiệm việc đó? Họ sẽ gọi lực lượng Quốc phòng Israel sao? Không thể. Quân đội Israel hiện bị kẹt ở phía nam Lebanon, họ cũng không dại gì tấn công Iran. Thế thì ai nữa? Có thể sẽ là người Kurds từ Iraq. Nhưng Kurds cũng sẽ không làm, trừ khi họ điên. Dù họ tấn công Iran thì cũng chẳng có tác động gì đáng kể. Kurds chỉ là một lựa chọn duy nhất về lực lượng mặt đất, mà cũng không khả thi. Khu vực này có 8.000 quân được xem là lựa chọn mặt đất? Tôi không nghĩ vậy.
John Mearsheimer: 03:29
Bên cạnh đó, nếu Tổng thống Trump liều lĩnh muốn chiếm đảo hoặc đổ bộ lên bờ biển Iran, sẽ có rất nhiều lính Mỹ thiệt mạng. Đây là một hành động cực kỳ nguy hiểm. Người Iran chắc chắn sẽ phản công quyết liệt, đẩy lính Mỹ khỏi bãi biển. Bạn phải tự hỏi mình: Trump làm vậy để được gì? Việc chiếm một đảo hay lập căn cứ quân sự trên bờ biển Iran thì được lợi gì? Tôi không thấy lợi gì cả, mà phải đổi lại rất nhiều sinh mạng Mỹ, gần như chắc chắn là một cuộc phiêu lưu quân sự thất bại, Trump còn phải trả giá chính trị rất lớn. Vậy thì tại sao ông ta phải làm vậy? Tôi không thấy lý do gì, cho nên tôi nghĩ không cần thiết phải hành động quân sự như thế này.
John Mearsheimer: 04:34
Chris, hãy nhìn lại một chút. Ban đầu chúng ta thực hiện chiến dịch oanh kích chiến lược kéo dài 40 ngày, nhưng bất thành, đạn dược cạn kiệt. Dù chúng ta nói đã làm tê liệt sức mạnh tên lửa và drone Iran, thực tế không phải vậy. Thế là sau 40 ngày, chúng ta dừng lại. Rồi sau đó phong tỏa kinh tế hơn hai tháng liền cuối cùng cũng dừng lại sau Biên bản ghi nhớ, phong tỏa không đạt mục tiêu như kỳ vọng.
John Mearsheimer: 05:05
Tiếp đó Trump rút khỏi thỏa thuận ngày 17/6, chúng ta lại rơi vào kiểu đối đầu liên miên mà chẳng đi đến đâu. Việc duy nhất ta không từ bỏ là tiếp tục phong tỏa hàng hải — nhưng lần trước đâu có thành công. Tháng 7, Trump tiếp tục phong tỏa, nhưng rõ ràng vẫn chẳng có kết quả gì đáng kể.
Như đã thảo luận, bây giờ người ta bắt đầu nghĩ đến việc sử dụng bộ binh. Đã thử sức không quân và hải quân, đều thất bại, nên thử xem bộ binh thì sao. Nhưng đây không phải là phương án khả thi — nếu khả thi thì ta đã làm từ trước rồi. Ta không làm, vì chẳng có cơ hội thành công nào. Mấu chốt là, Chris, ở đây ta không có lựa chọn quân sự nào. Đây là lý do Trump ký thỏa thuận tháng 6 — vì ta không còn lựa chọn, Iran đang thắng cuộc chiến này.
John Mearsheimer: 06:23
Thế nên, câu hỏi tự đặt ra là: Từ đó đến nay có gì thay đổi? Có gì chứng minh Mỹ đã đảo ngược tình thế, tìm ra cách thắng lợi? Câu trả lời rõ ràng là không. Trừ khi ta bỏ lỡ thông tin quan trọng nào, hoặc họ có chiến thuật bí mật nào mà ta không biết mà thôi.
MC: 06:43
Tôi không nghĩ có gì thay đổi. Không có sự mê hoặc nào đó hay sao? Nhớ lại thời Chiến tranh Việt Nam, tình hình khi đó đã rất rõ ràng — Mỹ rơi vào bế tắc, Bắc Việt kháng cự mạnh mẽ. Suy nghĩ rằng tăng quân sẽ giải quyết được vấn đề là đặc điểm của những hành động phiêu lưu imperial.
John Mearsheimer: 07:20
Iraq, Afghanistan, và như ông vừa đề cập là Việt Nam, đúng là như vậy. Về tình hình ở Việt Nam, tôi phải nói rõ vài điều. Đầu tiên là chính quyền Johnson bắt đầu chiến dịch ném bom vào tháng 3/1965, chẳng bao lâu sau chúng ta triển khai bộ binh đến Việt Nam cũng từ tháng 3/1965. Sau đó, hành động quân sự của ta liên tục leo thang cho tới tháng 3/1968. Chắc mọi người còn nhớ khi đó Tổng thống Johnson tuyên bố sẽ không tái tranh cử, rõ ràng là thất bại rồi.
John Mearsheimer: 08:17
Quan trọng nhất là, từ tháng 3/1965 đến tận 1968, tất cả những người quyết định then chốt — kể cả Johnson — đều không tin vào tính khả thi của phương án quân sự mà ta chọn. Họ trong tình trạng tuyệt vọng, rất rõ là chỉ quân sự thì không đấu nổi Bắc Việt, nên không ai tự tin hết. Dù vậy, họ vẫn chọn tiếp tục thực hiện kế hoạch đó.
John Mearsheimer: 08:52
Tôi nghĩ hiện tại cũng giống vậy. Sau chiến dịch ném bom thất bại vài tuần, chúng ta nhận ra khó khăn. Tôi tin người quyết định then chốt trong chính phủ rồi cũng nhận ra không có lựa chọn quân sự tốt nào cho cuộc chiến này. Nhưng ta vẫn cứ leo thang — như ở Việt Nam, các lãnh đạo đều biết không thể thắng bằng sức mạnh quân sự mà vẫn cứ tiếp tục.
Đến tháng 3/1968, số lính My tại Việt Nam lên tới 530.000 người. Hãy thử nghĩ xem, khi Johnson quyết định dừng ném bom, số quân chiến đấu ở VN đã là 530.000 người. Sau đó Nixon và Kissinger tìm cách thắng chiến tranh. Nixon còn tuyên bố có kế hoạch bí mật để kết thúc chiến tranh — thực ra là giảm mạnh mức độ can thiệp của Mỹ mà hy vọng vẫn thắng. Nhưng rõ ràng không thành công, và cuối cùng Mỹ bị buộc phải rút lui. Johnson rút khỏi VN năm 1968, Nixon bị buộc rút vào cuối năm 1972.
Nếu nhìn vào trường hợp của Trump, thì đến ngày 17/6 ông ta cũng rút khỏi chiến tranh. Tôi nghĩ lần này Trump cũng sẽ phải rút, chỉ là không hoàn toàn như ở VN.
John Mearsheimer: 10:48
Ta chưa bao giờ có một chiến lược quân sự có thể thắng ở Việt Nam. Ở Afghanistan, Iraq cũng thế, và nay ở Iran cũng vậy. Nhưng một khi đã sa lầy thì rút ra rất khó. Người ta sẽ tìm mọi cách để leo thang, mọi thứ cứ thế tiếp diễn, nhiều khi xảy ra chuyện ngoài dự đoán.
Tôi nghĩ hiện giờ đúng là như vậy. Sau tháng 6, Tổng thống Trump cũng nghĩ như vậy — ông coi bản ghi nhớ đấy là giấy đầu hàng, và không hài lòng với tình hình. Tôi tin rằng người Israel, các nhóm vận động hành lang của Israel, phe diều hâu của Mỹ tiếp tục thúc đẩy ông đi tiếp đối đầu, cho rằng ký ghi nhớ tháng Sáu là quyết định sai. Có thể ông ta nghĩ "thử cách khác xem nào, biết đâu cứ gây sức ép lên Iran đủ mạnh, ta sẽ được thỏa thuận". Kết quả là, tới giờ vẫn chưa có thỏa thuận nào cả.
Giống như Chiến tranh Việt Nam, nếu đưa 5 chiến lược gia xuất sắc nhất của Mỹ về tháng 3/1965 để thiết kế chiến thắng, kết quả vẫn không khác. Nếu họ là những chiến lược gia thực sự thì chắc chắn khuyên Johnson không tham chiến; hoặc tham chiến thì cũng sẽ khuyên rút ngay, vì không thể thắng nổi. Khi đó ta không hề có lý thuyết nào về cách giành chiến thắng. Và tôi tin đa số người xây dựng chính sách khi đó đều hiểu như vậy.
MC: 13:01
Ý tôi là, chúng ta còn bao nhiêu thời gian trước khi kinh tế thế giới sụp đổ? Tình hình đã rất căng rồi. Ấn Độ đã thiếu dầu ăn, cả phân bón và helium chế tạo vi mạch cũng khan hiếm. Tôi đã đọc một số báo cáo, vài chuyên gia kinh tế nhận định nếu tình hình kéo dài, đến tháng Bảy thế giới có thể rơi vào suy thoái quy mô toàn cầu. Như tôi nói ở phần mở đầu, dự trữ chiến lược đã cạn kiệt trầm trọng, không chỉ ở Mỹ mà cả Nhật. Ta còn cố đến bao lâu nữa?
John Mearsheimer: 13:45
Để tôi giải thích cách tôi nhìn nhận sự căng thẳng nguồn cung dầu. Tôi nghĩ nhờ một số biện pháp linh hoạt, ta đã giảm được phần nào cú sốc cung, với ba biện pháp chính.
Thứ nhất, như đã nói, trong số 20 triệu thùng dầu mỗi ngày qua eo Hormuz, vẫn còn 7 triệu thùng tiếp tục chảy ra ngoài. Khi người ta nói dầu từ vùng Vịnh bị cắt hoàn toàn, đó là nói không đúng — vẫn còn 7 triệu thùng qua Yanbu và Fujairah. Ngoài ra, eo biển này từng ở vài điểm được mở lại, có tàu đi qua, kể cả tàu Iran. Vậy nên 20 triệu thùng thực ra chưa biến mất hoàn toàn, đó là điều nên ghi nhớ.
John Mearsheimer: 15:09
Thứ hai đáng lưu ý: Nhu cầu dầu của Trung Quốc đã giảm khoảng 5 triệu thùng/ngày, thật đáng kinh ngạc nhưng không rõ họ làm sao. Thực tế là nhu cầu dầu Trung Quốc giảm 5 triệu thùng nên với lượng cung 20 triệu thùng lúc đầu, có 5 triệu bị dư thừa vì Trung Quốc lo xong nhu cầu mình. 7 triệu thùng còn lại chủ yếu từ UAE và Saudi Arabia bù lại.
John Mearsheimer: 15:59
Quay lại chủ đề bạn vừa đề cập, việc xả dầu từ dự trữ chiến lược là khá đáng kể, mỗi ngày khoảng 3 triệu thùng. Gộp các yếu tố đó, tới giờ ta vẫn đối phó với cuộc khủng hoảng vùng Vịnh khá thành công.
Nhưng điều đáng lo là dự trữ dầu chiến lược đang cạn, không thể tiếp tục cung cấp cho thị trường dầu toàn cầu. Ngoài ra, như tôi đã nói, khu vực Fujairah và Yanbu có thể sẽ đóng hoàn toàn, khi đó Vịnh gần như không còn dầu xuất ra. Thêm vào đó, nhu cầu dầu Trung Quốc là yếu tố khó lường — nếu Trung Quốc bỗng tăng mua về mức tháng Hai, nhu cầu sẽ bật lại. Nếu ba việc đó xảy ra cùng lúc, sẽ thành đại họa.
Mặc dù vậy, hiện khó dự đoán chính xác diễn biến. Ví dụ, nếu tuần tới Trump tiếp tục hành động, nhưng không tấn công hạ tầng cơ sở của Iran — không đánh cầu, điện, các trạm phát điện của Iran — thì có thể Iran sẽ không đóng cảng Biển Đỏ, dầu vẫn có thể ra khỏi Fujairah. Hiện chưa chắc Fujairah đóng hoàn toàn hay chưa, điều này ảnh hưởng lớn đến vấn đề nguồn cung dầu.
MC: 18:11
Vậy nên có thể nói giờ chúng ta thực sự là tiến thoái lưỡng nan. Cụ thể dường như có hai khả năng: hoặc Mỹ tiếp tục đánh vào hạ tầng, khi ấy vùng Vịnh sẽ rơi vào thảm họa nhân đạo; hoặc từ bỏ việc tấn công hạ tầng, có cơ hội đàm phán được giải pháp nào đó, dĩ nhiên có lợi cho Iran hơn. Chúng ta chỉ đứng giữa hai tình huống đó thôi đúng không?
John Mearsheimer: 19:00
Tôi không nghĩ có lý do gì cần một cuộc đổ bộ quy mô lớn, cũng chẳng tác động thay đổi tình thế. Thực tế hiện tại là ta chưa có phương án nào khả thi để thắng.
Tôi thấy hiện Mỹ và Iran đang trong một trận đấu dai dẳng, còn diễn biến tiếp theo ra sao còn phải quan sát tuần sau. Nếu Tổng thống Trump, đúng như cam kết, thực hiện tấn công vào nhà máy điện, cầu hoặc cơ sở dầu mỏ của Iran, đó sẽ là thảm họa với các nước vùng Vịnh. Tôi không ngạc nhiên nếu người Iran còn tấn công cả mục tiêu tại Israel. Tôi cho rằng điều đó sẽ có tác động cực kỳ tiêu cực đến cung cấp của thị trường dầu toàn cầu, gần như chắc chắn xuất khẩu dầu của Libya và Yemen sẽ bị chặn lại.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trong bài viết đều thể hiện quan điểm của tác giả và không liên quan đến nền tảng. Bài viết này không nhằm mục đích tham khảo để đưa ra quyết định đầu tư.
Bạn cũng có thể thích
IPO sắp diễn ra, "kho vũ khí" được tăng cường! Rộ tin Anthropic dự kiến mở rộng hạn mức tín dụng lên hơn 10 tỷ USD
Hạn mức tín dụng hơn 10 tỷ USD sẽ ít nhất gấp bốn lần hạn mức tín dụng mà Anthropic nhận được vào năm ngoái. Theo báo cáo, nhiều ngân hàng đang cạnh tranh để tham gia vào khoản tài trợ này nhằm giành được vai trò bảo lãnh phát hành trong đợt IPO tương lai của Anthropic; theo kế hoạch mời gọi hiện tại của Anthropic, mỗi ngân hàng tích cực tham gia nhất cam kết cho vay khoảng 1,25 tỷ USD.
Phiên tòa "sinh tử" của Meta bắt đầu hôm nay: 29 tổng chưởng lý các bang hợp lực truy cứu trách nhiệm, nếu thua kiện có thể đối mặt với khoản phạt "khủng" 1,4 nghìn tỷ USD
Vụ kiện cáo buộc Facebook và Instagram được cố tình thiết kế thành "sản phẩm gây nghiện", gây tổn hại cho hàng chục triệu người dùng chưa đủ tuổi vị thành niên. Meta tự đánh giá mức phạt cao nhất có thể lên tới 1,4 nghìn tỷ USD, gần bằng giá trị vốn hóa hiện tại của công ty. Mark Zuckerberg sẽ trực tiếp ra tòa làm chứng, và kết quả phán quyết có thể định hình lại toàn bộ mô hình kinh doanh của ngành mạng xã hội.
Cổ phiếu nhân sự Mỹ phục hồi mạnh mẽ: Làn sóng CV AI tràn lan khiến các công ty tuyển dụng trở nên có giá trị hơn!
AI chưa làm đảo lộn ngành tuyển dụng tại Mỹ, ngược lại do số lượng CV tạo ra bằng AI tràn lan đã làm gia tăng giá trị sàng lọc, tạo ra nhu cầu mới cho các công ty nhân sự. Cổ phiếu tuyển dụng như ManpowerGroup và Robert Half có kết quả vượt kỳ vọng, giá cổ phiếu hồi phục mạnh từ đáy. AI cũng trở thành công cụ nâng cao hiệu quả trong ngành này, nhưng sau khi phục hồi, định giá phải chịu áp lực; xu hướng dài hạn sẽ phụ thuộc vào sự phục hồi của thị trường lao động Mỹ và việc các công ty tuyển dụng có thực sự hưởng lợi từ AI hay không.
