Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
TOMB RAIDER sang Bảng Ai Cập (Lara sang EGP)

Máy tính và công cụ chuyển đổi Lara thành EGP

Bộ chuyển đổi của Bitget Lara sang EGP cho phép bạn tính toán giá trị chính xác của TOMB RAIDER bằng Bảng Ai Cập dựa trên giá chỉ số toàn cầu của TOMB RAIDER theo thời gian thực. Dữ liệu tỷ lệ chuyển đổi được tổng hợp từ thông tin giá giao dịch TOMB RAIDER toàn cầu. Dù bạn đang lập kế hoạch giao dịch, theo dõi giá trị danh mục đầu tư hay theo dõi động lực thị trường, bộ chuyển đổi đều cung cấp định giá chính xác và kịp thời.

Dữ liệu thời gian thực
· 2026-08-07 21:50 UTC+0
1 TOMB RAIDER (Lara) bằng0.{4}9788 Bảng Ai Cập
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Lara
Lara
EGP
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Lara/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TOMB RAIDER (Lara) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Lara hiện có giá trị là 0.{4}9788 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.

Biểu đồ Lara/EGP

1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Lara/EGP: 1 Lara = 0.{4}9788 EGP. Giá chuyển đổi 1 TOMB RAIDER (Lara) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.{4}9788 EGP hôm nay.

Trong 1D vừa qua, TOMB RAIDER đã thay đổi 0.00% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TOMB RAIDER(Lara) đã thay đổi 0.00% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành Lara trong 24 giờ qua.

Giá Lara trực tiếp

Chuyển đổi tiền điện tử và tiền fiat trên nền tảng Bitget.

Máy tính giá tiền điện tử của Bitget hỗ trợ chuyển đổi theo thời gian thực giữa các cặp tiền như TOMB RAIDER (Lara) sang Bảng Ai Cập (EGP). Hãy lưu ý rằng máy tính này chỉ dùng cho mục đính tham khảo và được sử dụng để tính toán tỷ giá giữa tài sản tiền điện tử và tiền fiat. Để chuyển đổi giữa tài sản tiền điện tử và tiền fiat (ví dụ: mua tiền điện tử bằng tiền fiat hoặc bán tiền điện tử lấy tiền fiat), hãy sử dụng giao dịch fiat của Bitget (Trang Mua/Bán Crypto Bitget). Nền tảng giao dịch fiat Bitget hỗ trợ hơn 80 loại tiền fiat, hơn 20 ngôn ngữ và nhiều phương thức thanh toán địa phương. Nền tảng cũng cung cấp giao dịch liền mạch với phí thấp đến 0%.
1 Lara hiện có giá 0.{4}9788 EGP, nghĩa là mua 5 Lara sẽ mất 0.0004894 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 10,216.25 Lara và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 51,081.23 Lara, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Các cặp chuyển đổi phổ biến trên giao dịch fiat Bitget

Bảng dưới đây hiển thị các cặp tiền điện tử sang fiat được giao dịch tích cực nhất trên giao dịch fiat của Bitget. Tất cả tỷ giá đều được tổng hợp từ các nhà cung cấp thanh khoản và nền tảng dữ liệu thị trường hàng đầu toàn cầu, đồng thời được cập nhật theo thời gian thực.

CặpTỷ giáBiến động 24h (%)Phí giao dịch fiat Bitget‌Hoạt động
USDT/USD$0.9994+0.02%0%Mua ngay!
BTC/USD$64,991.44+0.93%0%Mua ngay!
ETH/USD$1,917.23+0.61%0%Mua ngay!
SOL/USD$73.7+1.14%0%Mua ngay!
USDT/EUR€0.8643+0.02%0%Mua ngay!
BTC/EUR€56,211.1+0.93%0%Mua ngay!
ETH/EUR€1,658.22+0.61%0%Mua ngay!
BTC/GBP£48,171.66+0.93%0%Mua ngay!
ETH/GBP£1,421.05+0.61%0%Mua ngay!
BTC/JPY¥10,255,967.69+0.93%0%Mua ngay!

Chuyển đổi Lara sang EGP

Chuyển đổi EGP sang Lara

TOMB RAIDER
Bảng Ai Cập
1 Lara
0.{4}9788  EGP
Đổi 1 Lara sang 0.{4}9788 EGP
2 Lara
0.0001958  EGP
Đổi 2 Lara sang 0.0001958 EGP
5 Lara
0.0004894  EGP
Đổi 5 Lara sang 0.0004894 EGP
10 Lara
0.0009788  EGP
Đổi 10 Lara sang 0.0009788 EGP
20 Lara
0.001958  EGP
Đổi 20 Lara sang 0.001958 EGP
50 Lara
0.004894  EGP
Đổi 50 Lara sang 0.004894 EGP
100 Lara
0.009788  EGP
Đổi 100 Lara sang 0.009788 EGP
200 Lara
0.01958  EGP
Đổi 200 Lara sang 0.01958 EGP
500 Lara
0.04894  EGP
Đổi 500 Lara sang 0.04894 EGP
1000 Lara
0.09788  EGP
Đổi 1000 Lara sang 0.09788 EGP
5000 Lara
0.4894  EGP
Đổi 5000 Lara sang 0.4894 EGP
10000 Lara
0.9788  EGP
Đổi 10000 Lara sang 0.9788 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Lara thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của TOMB RAIDER tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Lara sang EGP, lên đến 10000 Lara, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
TOMB RAIDER
1 EGP
10,216.25 Lara
Đổi 1 EGP sang 10,216.25 Lara
10 EGP
102,162.46 Lara
Đổi 10 EGP sang 102,162.46 Lara
50 EGP
510,812.32 Lara
Đổi 50 EGP sang 510,812.32 Lara
100 EGP
1,021,624.64 Lara
Đổi 100 EGP sang 1,021,624.64 Lara
200 EGP
2,043,249.28 Lara
Đổi 200 EGP sang 2,043,249.28 Lara
500 EGP
5,108,123.19 Lara
Đổi 500 EGP sang 5,108,123.19 Lara
1000 EGP
10,216,246.39 Lara
Đổi 1000 EGP sang 10,216,246.39 Lara
2000 EGP
20,432,492.78 Lara
Đổi 2000 EGP sang 20,432,492.78 Lara
5000 EGP
51,081,231.95 Lara
Đổi 5000 EGP sang 51,081,231.95 Lara
10000 EGP
102,162,463.9 Lara
Đổi 10000 EGP sang 102,162,463.9 Lara
50000 EGP
510,812,319.5 Lara
Đổi 50000 EGP sang 510,812,319.5 Lara
100000 EGP
1,021,624,639 Lara
Đổi 100000 EGP sang 1,021,624,639 Lara
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành Lara toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo TOMB RAIDER đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang Lara, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Dữ liệu chuyển đổi Lara sang EGP: Biến động và thay đổi giá của TOMB RAIDER/EGP

Giá TOMB RAIDER cao nhất theo EGP 7 ngày qua là -- EGP trong khi giá TOMB RAIDER thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là -- EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TOMB RAIDER theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá Lara theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0 EGP
-- EGP
-- EGP
-- EGP
Thấp
0 EGP
-- EGP
-- EGP
-- EGP
Bình thường
0 EGP
0 EGP
0 EGP
0 EGP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua Lara (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp Lara bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua Lara bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin TOMB RAIDER

Số liệu thị trường Lara sang EGP

Lara/EGP:
EGP0.{4}9788
Khối lượng Lara 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường Lara:
EGP97,850.05
Nguồn cung lưu hành Lara:
999.66M Lara

Tỷ giá Lara sang EGP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi TOMB RAIDER thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của TOMB RAIDER là EGP0.999,660,2009788 mỗi Lara, với tổng vốn hoá thị trường của EGP97,850.05 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} Lara. Khối lượng giao dịch của TOMB RAIDER đã thay đổi --% (EGP-- EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của Lara là EGP--.

Thông tin thêm về TOMB RAIDER trên Bitget

Thông tin Bảng Ai Cập

Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TOMB RAIDER phổ biến nhất là Lara sang EGP, trong đó mã của TOMB RAIDER là Lara. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 64351.50 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1903.13 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 72.91 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 55657.61 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 47697.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 89770.34 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 328044.64 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 6122260.14 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 8.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi Lara sang EGP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi Lara sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi TOMB RAIDER phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
Lara đến TWD
1 Lara thành NT$0.{4}6346 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
Lara đến CNY
1 Lara thành ¥0.{4}1328 CNY
popular info Đô la Mỹ
Lara đến USD
1 Lara thành $0.{5}1968 USD
popular info Đô la Úc
Lara đến AUD
1 Lara thành AU$0.{5}2785 AUD
popular info Euro
Lara đến EUR
1 Lara thành €0.{5}1702 EUR
popular info Đô la Canada
Lara đến CAD
1 Lara thành C$0.{5}2745 CAD
popular info Won Hàn Quốc
Lara đến KRW
1 Lara thành ₩0.002770 KRW
popular info Yên Nhật
Lara đến JPY
1 Lara thành ¥0.0003105 JPY
popular info Bảng Anh
Lara đến GBP
1 Lara thành £0.{5}1458 GBP
popular info Bảng Ai Cập
Lara đến EGP
1 Lara thành EGP0.{4}9788 EGP
popular info Real Brazil
Lara đến BRL
1 Lara thành R$0.{4}1003 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EGP

other assets Bitcoin
BTC đến EGP
1 BTC thành EGP3,232,107.98 EGP
other assets Ethereum
ETH đến EGP
1 ETH thành EGP95,173.32 EGP
other assets XRP
XRP đến EGP
1 XRP thành EGP50.88 EGP
other assets Solana
SOL đến EGP
1 SOL thành EGP3,666.3 EGP
other assets Tether Gold
XAUt đến EGP
1 XAUt thành EGP215,243.2 EGP
other assets ETHGas
GWEI đến EGP
1 GWEI thành EGP1.55 EGP
other assets Bonk
BONK đến EGP
1 BONK thành EGP0.0001236 EGP
other assets Hashflow
HFT đến EGP
1 HFT thành EGP0.6600 EGP
other assets Allora
ALLO đến EGP
1 ALLO thành EGP15.89 EGP
other assets Hyperliquid
HYPE đến EGP
1 HYPE thành EGP2,695.15 EGP

Bảng chuyển đổi từ Lara sang EGP

Tỷ giá hoán đổi của TOMB RAIDER đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 Lara thành Bảng Ai Cập đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 EGP và mức thấp nhất là 0 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 Lara là EGP-- EGP , thay đổi --% so với giá hiện tại. TOMB RAIDER đã thay đổi
-EGP
--EGP
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:50 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 Lara
EGP0.{4}4894EGP--
0.00%
1 Lara
EGP0.{4}9788EGP--
0.00%
5 Lara
EGP0.0004894EGP--
0.00%
10 Lara
EGP0.0009788EGP--
0.00%
50 Lara
EGP0.004894EGP--
0.00%
100 Lara
EGP0.009788EGP--
0.00%
500 Lara
EGP0.04894EGP--
0.00%
1000 Lara
EGP0.09788EGP--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp Lara/EGP

1 TOMB RAIDER bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 TOMB RAIDER (Lara) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.{4}9788.
Tôi có thể mua bao nhiêu Lara với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 10,216.25 Lara đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển Lara sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi Lara sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng Lara bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 51,081.23 Lara, trong khi 5 Lara sẽ có giá khoảng 0.0004894EGP.
Giá cao nhất của Lara/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 Lara tính theo EGP là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 Lara/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TOMB RAIDER tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TOMB RAIDER (Lara) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TOMB RAIDER (Lara) đã giảm -- so với Bảng Ai Cập (EGP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Lara thành EGP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TOMB RAIDER và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của Lara/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với Lara hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá Lara/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá Lara/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá Lara/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TOMB RAIDER và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp TOMB RAIDER: Lara sang Đô la Mỹ (USD), Lara sang Euro (EUR), Lara sang Bảng Anh (GBP), Lara sang Đô la Canada (CAD), Lara sang Rupee Ấn Độ (INR), Lara sang Rupee Pakistan (PKR), Lara sang Real Brazil (BRL), Lara sang ...
Giá của TOMB RAIDER ở Mỹ là $0.₹0.00018721968 USD. Ngoài ra, giá của TOMB RAIDER là €0.{5}1702 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}1458 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}2745 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0005466 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1003 BRL ở Brazil, ...
Cặp TOMB RAIDER phổ biến nhất là Lara sang Bảng Ai Cập(EGP). Giá của 1 TOMB RAIDER (Lara) ở Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.{4}9788.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Tóm tắt

Bộ chuyển đổi và máy tính của Bitget hỗ trợ hơn 40.000 loại tiền điện tử và hơn 80 loại tiền fiat, khiến đây là một trong những công cụ chuyển đổi giá trị toàn diện nhất hiện có.

Trang này cung cấp thông tin toàn diện về chuyển đổi TOMB RAIDER (Lara) sang Bảng Ai Cập (EGP), giúp bạn nhanh chóng mua TOMB RAIDER (Lara) bằng Bảng Ai Cập (EGP) hoặc bán TOMB RAIDER (Lara) để lấy Bảng Ai Cập (EGP).

Dịch vụ giao dịch fiat của Bitget hỗ trợ hơn 1.000 loại tiền điện tử, hơn 80 loại tiền fiat, hơn 20 ngôn ngữ và nhiều phương thức thanh toán địa phương. Nền tảng cung cấp phí giao dịch fiat thấp đến 0% và dịch vụ giao dịch 24/7. Người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi tiền điện tử và tiền fiat mà không cần rời khỏi nền tảng. Dữ liệu chuyển đổi được lấy từ các sàn giao dịch toàn cầu hàng đầu và nhà cung cấp dữ liệu thị trường để giúp đảm bảo tính chính xác.

Dù bạn muốn đổi USD lấy Bitcoin và giao dịch trên thị trường spot Bitget hay kiểm tra giá trị khoản nắm giữ Ethereum của mình theo đồng Euro, thì bộ công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitget đều cung cấp một tham chiếu đáng tin cậy, theo thời gian thực.

Niêm yết coin mới nhất trên Bitget

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share