Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Dawg Coin sang Riel Campuchia (DAWG sang KHR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi DAWG thành KHR

Bộ chuyển đổi của Bitget DAWG sang KHR cho phép bạn tính toán giá trị chính xác của Dawg Coin bằng Riel Campuchia dựa trên giá chỉ số toàn cầu của Dawg Coin theo thời gian thực. Dữ liệu tỷ lệ chuyển đổi được tổng hợp từ thông tin giá giao dịch Dawg Coin toàn cầu. Dù bạn đang lập kế hoạch giao dịch, theo dõi giá trị danh mục đầu tư hay theo dõi động lực thị trường, bộ chuyển đổi đều cung cấp định giá chính xác và kịp thời.

Dữ liệu thời gian thực
· 2026-08-13 00:09 UTC+0
1 Dawg Coin (DAWG) bằng0.1656 Riel Campuchia
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
DAWG
DAWG
KHR
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DAWG/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Dawg Coin (DAWG) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DAWG hiện có giá trị là 0.1656 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.

Biểu đồ DAWG/KHR

1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

DAWG/KHR: 1 DAWG = 0.1656 KHR. Giá chuyển đổi 1 Dawg Coin (DAWG) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.1656 KHR hôm nay.

Trong 1D vừa qua, Dawg Coin đã thay đổi +0.04% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Dawg Coin(DAWG) đã thay đổi +0.04% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành DAWG trong 24 giờ qua.

Giá DAWG trực tiếp

Chuyển đổi tiền điện tử và tiền fiat trên nền tảng Bitget.

Máy tính giá tiền điện tử của Bitget hỗ trợ chuyển đổi theo thời gian thực giữa các cặp tiền như Dawg Coin (DAWG) sang Riel Campuchia (KHR). Hãy lưu ý rằng máy tính này chỉ dùng cho mục đính tham khảo và được sử dụng để tính toán tỷ giá giữa tài sản tiền điện tử và tiền fiat. Để chuyển đổi giữa tài sản tiền điện tử và tiền fiat (ví dụ: mua tiền điện tử bằng tiền fiat hoặc bán tiền điện tử lấy tiền fiat), hãy sử dụng giao dịch fiat của Bitget (Trang Mua/Bán Crypto Bitget). Nền tảng giao dịch fiat Bitget hỗ trợ hơn 80 loại tiền fiat, hơn 20 ngôn ngữ và nhiều phương thức thanh toán địa phương. Nền tảng cũng cung cấp giao dịch liền mạch với phí thấp đến 0%.
1 DAWG hiện có giá 0.1656 KHR, nghĩa là mua 5 DAWG sẽ mất 0.8281 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 6.04 DAWG và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 30.19 DAWG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Các cặp chuyển đổi phổ biến trên giao dịch fiat Bitget

Bảng dưới đây hiển thị các cặp tiền điện tử sang fiat được giao dịch tích cực nhất trên giao dịch fiat của Bitget. Tất cả tỷ giá đều được tổng hợp từ các nhà cung cấp thanh khoản và nền tảng dữ liệu thị trường hàng đầu toàn cầu, đồng thời được cập nhật theo thời gian thực.

CặpTỷ giáBiến động 24h (%)Phí giao dịch fiat Bitget‌Hoạt động
USDT/USD$0.9990-0.01%0%Mua ngay!
BTC/USD$63,467.68-0.04%0%Mua ngay!
ETH/USD$1,878.98-0.05%0%Mua ngay!
SOL/USD$75.57-0.82%0%Mua ngay!
USDT/EUR€0.8668-0.01%0%Mua ngay!
BTC/EUR€55,070.91-0.04%0%Mua ngay!
ETH/EUR€1,630.39-0.05%0%Mua ngay!
BTC/GBP£47,029.55-0.04%0%Mua ngay!
ETH/GBP£1,392.32-0.05%0%Mua ngay!
BTC/JPY¥10,118,620.49-0.04%0%Mua ngay!

Chuyển đổi DAWG sang KHR

Chuyển đổi KHR sang DAWG

Dawg Coin
Riel Campuchia
1 DAWG
0.1656  KHR
Đổi 1 DAWG sang 0.1656 KHR
2 DAWG
0.3313  KHR
Đổi 2 DAWG sang 0.3313 KHR
5 DAWG
0.8281  KHR
Đổi 5 DAWG sang 0.8281 KHR
10 DAWG
1.66  KHR
Đổi 10 DAWG sang 1.66 KHR
20 DAWG
3.31  KHR
Đổi 20 DAWG sang 3.31 KHR
50 DAWG
8.28  KHR
Đổi 50 DAWG sang 8.28 KHR
100 DAWG
16.56  KHR
Đổi 100 DAWG sang 16.56 KHR
200 DAWG
33.13  KHR
Đổi 200 DAWG sang 33.13 KHR
500 DAWG
82.81  KHR
Đổi 500 DAWG sang 82.81 KHR
1000 DAWG
165.63  KHR
Đổi 1000 DAWG sang 165.63 KHR
5000 DAWG
828.13  KHR
Đổi 5000 DAWG sang 828.13 KHR
10000 DAWG
1,656.26  KHR
Đổi 10000 DAWG sang 1,656.26 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DAWG thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Dawg Coin tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DAWG sang KHR, lên đến 10000 DAWG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Dawg Coin
1 KHR
6.04 DAWG
Đổi 1 KHR sang 6.04 DAWG
10 KHR
60.38 DAWG
Đổi 10 KHR sang 60.38 DAWG
50 KHR
301.89 DAWG
Đổi 50 KHR sang 301.89 DAWG
100 KHR
603.77 DAWG
Đổi 100 KHR sang 603.77 DAWG
200 KHR
1,207.54 DAWG
Đổi 200 KHR sang 1,207.54 DAWG
500 KHR
3,018.86 DAWG
Đổi 500 KHR sang 3,018.86 DAWG
1000 KHR
6,037.72 DAWG
Đổi 1000 KHR sang 6,037.72 DAWG
2000 KHR
12,075.43 DAWG
Đổi 2000 KHR sang 12,075.43 DAWG
5000 KHR
30,188.58 DAWG
Đổi 5000 KHR sang 30,188.58 DAWG
10000 KHR
60,377.16 DAWG
Đổi 10000 KHR sang 60,377.16 DAWG
50000 KHR
301,885.78 DAWG
Đổi 50000 KHR sang 301,885.78 DAWG
100000 KHR
603,771.56 DAWG
Đổi 100000 KHR sang 603,771.56 DAWG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành DAWG toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Dawg Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang DAWG, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Dữ liệu chuyển đổi DAWG sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Dawg Coin/KHR

Giá Dawg Coin cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.1685 KHR trong khi giá Dawg Coin thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.1655 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Dawg Coin theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DAWG theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1657 KHR
0.1685 KHR
0.1686 KHR
0.2058 KHR
Thấp
0.1655 KHR
0.1655 KHR
0.1634 KHR
0.1424 KHR
Bình thường
0 KHR
0 KHR
0 KHR
0 KHR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.04%
-1.69%
+1.32%
-19.53%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DAWG (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DAWG bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DAWG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Dawg Coin

Số liệu thị trường DAWG sang KHR

DAWG/KHR:
៛0.1656
Khối lượng DAWG 24 giờ:
៛62,502,798.63
Vốn hóa thị trường DAWG:
--
Nguồn cung lưu hành DAWG:
0 DAWG

Tỷ giá DAWG sang KHR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Dawg Coin thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Dawg Coin là ៛0.1656 mỗi DAWG, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DAWG. Khối lượng giao dịch của Dawg Coin đã thay đổi +4.67% (៛2,790,818.53 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DAWG là ៛59,711,980.1.

Thông tin thêm về Dawg Coin trên Bitget

Thông tin Riel Campuchia

Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Dawg Coin phổ biến nhất là DAWG sang KHR, trong đó mã của Dawg Coin là DAWG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 63662.58 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1879.54 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.02 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 76.09 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 55240.02 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 47173.97 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 88739.27 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 330854.44 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 6069832.49 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 8.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DAWG sang KHR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DAWG sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Dawg Coin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DAWG đến TWD
1 DAWG thành NT$0.001318 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DAWG đến CNY
1 DAWG thành ¥0.0002757 CNY
popular info Đô la Mỹ
DAWG đến USD
1 DAWG thành $0.{4}4088 USD
popular info Đô la Úc
DAWG đến AUD
1 DAWG thành AU$0.{4}5790 AUD
popular info Riel Campuchia
DAWG đến KHR
1 DAWG thành ៛0.1656 KHR
popular info Euro
DAWG đến EUR
1 DAWG thành €0.{4}3547 EUR
popular info Đô la Canada
DAWG đến CAD
1 DAWG thành C$0.{4}5698 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DAWG đến KRW
1 DAWG thành ₩0.05792 KRW
popular info Yên Nhật
DAWG đến JPY
1 DAWG thành ¥0.006517 JPY
popular info Bảng Anh
DAWG đến GBP
1 DAWG thành £0.{4}3029 GBP
popular info Real Brazil
DAWG đến BRL
1 DAWG thành R$0.0002124 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KHR

other assets Bitcoin
BTC đến KHR
1 BTC thành ៛256,900,835.9 KHR
other assets Capricorn
APR đến KHR
1 APR thành ៛2,439.96 KHR
other assets Hyperliquid
HYPE đến KHR
1 HYPE thành ៛226,941.15 KHR
other assets FLock.io
FLOCK đến KHR
1 FLOCK thành ៛121.16 KHR
other assets Uniswap
UNI đến KHR
1 UNI thành ៛14,479.49 KHR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến KHR
1 VIRTUAL thành ៛2,406.61 KHR
other assets KAITO
KAITO đến KHR
1 KAITO thành ៛1,857.04 KHR
other assets Power Protocol
POWER đến KHR
1 POWER thành ៛392.12 KHR
other assets Bitway
BTW đến KHR
1 BTW thành ៛1,047.32 KHR
other assets Babylon
BABY đến KHR
1 BABY thành ៛41.44 KHR

Bảng chuyển đổi từ DAWG sang KHR

Tỷ giá hoán đổi của Dawg Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 DAWG thành Riel Campuchia đã thay đổi -1.69% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.04%, đạt mức cao nhất là 0.1657 KHR và mức thấp nhất là 0.1655 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 DAWG là ៛0.1635 KHR , thay đổi +1.32% so với giá hiện tại. Dawg Coin đã thay đổi
-
0.4090KHR
, tương đương mức thay đổi -71.18% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 00:09 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DAWG
៛0.08281៛0.08278
+0.04%
1 DAWG
៛0.1656៛0.1656
+0.04%
5 DAWG
៛0.8281៛0.8278
+0.04%
10 DAWG
៛1.66៛1.66
+0.04%
50 DAWG
៛8.28៛8.28
+0.04%
100 DAWG
៛16.56៛16.56
+0.04%
500 DAWG
៛82.81៛82.78
+0.04%
1000 DAWG
៛165.63៛165.56
+0.04%

Câu Hỏi Thường Gặp DAWG/KHR

1 Dawg Coin bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 Dawg Coin (DAWG) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛0.1656.
Tôi có thể mua bao nhiêu DAWG với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.04 DAWG đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DAWG sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DAWG sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DAWG bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 30.19 DAWG, trong khi 5 DAWG sẽ có giá khoảng 0.8281KHR.
Giá cao nhất của DAWG/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DAWG tính theo KHR là ៛55.46. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DAWG/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Dawg Coin tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Dawg Coin (DAWG) đã giảm 1.69%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Dawg Coin (DAWG) đã tăng 1.32% so với Riel Campuchia (KHR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DAWG thành KHR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Dawg Coin và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DAWG/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DAWG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DAWG/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DAWG/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DAWG/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Dawg Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Dawg Coin: DAWG sang Đô la Mỹ (USD), DAWG sang Euro (EUR), DAWG sang Bảng Anh (GBP), DAWG sang Đô la Canada (CAD), DAWG sang Rupee Ấn Độ (INR), DAWG sang Rupee Pakistan (PKR), DAWG sang Real Brazil (BRL), DAWG sang ...
Giá của Dawg Coin ở Mỹ là $0.C$0.{4}56984088 USD. Ngoài ra, giá của Dawg Coin là €0.{4}3547 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3029 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003897 INR ở Ấn Độ, ₨0.01135 PKR ở Pakistan, R$0.0002124 BRL ở Brazil, ...
Cặp Dawg Coin phổ biến nhất là DAWG sang Riel Campuchia(KHR). Giá của 1 Dawg Coin (DAWG) ở Riel Campuchia (KHR) là ៛0.1656.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Tóm tắt

Bộ chuyển đổi và máy tính của Bitget hỗ trợ hơn 40.000 loại tiền điện tử và hơn 80 loại tiền fiat, khiến đây là một trong những công cụ chuyển đổi giá trị toàn diện nhất hiện có.

Trang này cung cấp thông tin toàn diện về chuyển đổi Dawg Coin (DAWG) sang Riel Campuchia (KHR), giúp bạn nhanh chóng mua Dawg Coin (DAWG) bằng Riel Campuchia (KHR) hoặc bán Dawg Coin (DAWG) để lấy Riel Campuchia (KHR).

Dịch vụ giao dịch fiat của Bitget hỗ trợ hơn 1.000 loại tiền điện tử, hơn 80 loại tiền fiat, hơn 20 ngôn ngữ và nhiều phương thức thanh toán địa phương. Nền tảng cung cấp phí giao dịch fiat thấp đến 0% và dịch vụ giao dịch 24/7. Người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi tiền điện tử và tiền fiat mà không cần rời khỏi nền tảng. Dữ liệu chuyển đổi được lấy từ các sàn giao dịch toàn cầu hàng đầu và nhà cung cấp dữ liệu thị trường để giúp đảm bảo tính chính xác.

Dù bạn muốn đổi USD lấy Bitcoin và giao dịch trên thị trường spot Bitget hay kiểm tra giá trị khoản nắm giữ Ethereum của mình theo đồng Euro, thì bộ công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitget đều cung cấp một tham chiếu đáng tin cậy, theo thời gian thực.

Niêm yết coin mới nhất trên Bitget

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share