Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Stablecoin theo vốn hóa thị trường

Stablecoin bao gồm 175 coin có tổng vốn hóa thị trường là $315.99B và biến động giá trung bình là +11.55%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Stablecoin là một loại tiền điện tử được thiết kế với mục tiêu giữ giá trị ổn định, trái ngược với tính chất biến động cao có thể thấy trong các loại tiền điện tử khác như Bitcoin hoặc Ethereum. Để đạt được sự ổn định này, giá trị của stablecoin được neo vào một nguồn dự trữ tài sản, có thể là tiền fiat (như USD, Euro hoặc yên Nhật), hàng hóa (như vàng) hoặc thậm chí các loại tiền điện tử khác. Mục đích chính của stablecoin là cung cấp các lợi ích của tiền kỹ thuật số - chẳng hạn như giao dịch nhanh, bảo mật và minh bạch - mà không có biến động giá đáng kể liên quan đến tiền điện tử.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.9988-0.03%-0.10%$184.02B$44.59B184.25B
Giao dịch
USDC
USDCUSDC
$0.9998-0.01%-0.01%$72.90B$9.04B72.91B
Giao dịch
USDS
USDSUSDS
$0.9996-0.02%-0.01%$10.34B$177.75M10.34B
Giao dịch
$0.9996+0.01%-0.02%$4.75B$23.86M4.75B
Giao dịch
Dai
DaiDAI
$0.9997-0.06%+0.00%$4.55B$16.20M4.56B
Giao dịch
$0.9989+0.00%-0.04%$4.23B$951.64M4.23B
Giao dịch
USDT0
USDT0USDT0
------------
$0.9998-0.06%+0.01%$3.11B$381.80M3.11B
$1+0.03%+0.02%$2.92B$41.98M2.92B
Giao dịch
$0.9991-0.01%-0.09%$2.68B$14,032.262.69B
$0.9999-0.01%-0.01%$2.44B$142.34M2.44B
Giao dịch
$1.15-0.01%+0.09%$2.32B$1.98M2.02B
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9983-0.01%-0.16%$1.89B$4.96M1.89B
USDD
USDDUSDD
$0.9988-0.01%-0.05%$1.78B$23.56M1.78B
Giao dịch
$0.9935-0.13%-0.19%$1.65B$282,639.061.66B
$0.9991+0.01%-0.01%$1.55B$174.67M1.55B
$1.25+0.04%+0.07%$1.21B$2.80M969.28M
$0.9998-0.01%-0.03%$1.12B$8.84M1.12B
GHO
GHOGHO
$0.9986-0.04%-0.08%$698.05M$985,646.35699.00M
Giao dịch
$0.9985-0.03%-0.03%$545.13M$1.19M545.93M
------------
$0.9985-0.02%-0.10%$493.79M$13.93M494.52M
Giao dịch
$0.9995-0.02%-0.01%$470.43M$512,470.63470.65M
EURC
EURCEURC
$1.12+0.01%-0.18%$453.08M$30.71M404.73M
$0.9974+0.05%-0.14%$324.11M$259.40M324.95M
Giao dịch
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9991-0.02%-0.07%$220.70M$17.00M220.89M
$0.9929+0.07%+0.03%$217.75M$202,452.68219.31M
$1.12-0.26%-0.37%$187.28M$12.67M167.78M
USAT
USATUSAT
$0.9985-0.01%-0.08%$183.04M$1.84M183.32M
Giao dịch
AUSD
AUSDAUSD
$0.9998+0.01%-0.01%$176.05M$115,201.1176.09M
$0.02653-0.01%-0.01%$174.01M$06.56B
GUSD
GUSDGUSD
$0.9974-0.00%-0.10%$149.05M$100,619.33149.44M
Frax USD
Frax USDFRXUSD
$0.9996+0.26%-0.04%$105.44M$2.61M105.48M
USDsui
USDsuiUSDsui
------------
$1.03---0.08%$79.54M$077.36M
lisUSD
lisUSDlisUSD
$0.9959-0.04%-0.08%$75.57M$87.2775.88M
------------
$0.9979-0.01%-0.13%$52.63M$57,483.652.74M
$1+0.01%-0.01%$46.14M$6.64M46.13M
------------
$0.02674+0.01%+0.07%$39.58M$01.48B
$1.21-0.02%+0.06%$37.57M$030.94M
Eurite
EuriteEURI
$1.12-0.33%-0.41%$36.98M$2.78M33.14M
------------
$0.9999+0.01%+0.06%$35.55M$80,506.9435.55M
Giao dịch
$1.26-2.41%+4.12%$35.74M$2,229.7328.27M
Giao dịch