Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Quyền riêng tư theo vốn hóa thị trường

Quyền riêng tư bao gồm 168 coin có tổng vốn hóa thị trường là $50.60B và biến động giá trung bình là -1.17%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Quyn riêng tư trong các h thng blockchain và tin đin t liên quan đến kh năng gi kín thông tin ca nhng ngưi tham gia đi vi ngưi khác. Các giao dch đưc ghi li trên mt s cái phi tp trung và có th xem công khai. Tuy nhiên, các giao thc bo mt đưc trin khai nhm bo v danh tính ca ngưi dùng và thông tin giao dch ca h. Trong thế gii tin đin t, quyn riêng tư đưc đnh nghĩa là vic che giu thông tin ca ngưi gi, ngưi nhn và s tin trong mt giao dch. S minh bch ca giao dch trên blockchain và tin đin t mang li s an toàn và trách nhim, nhưng đng thi cũng có th gây ra lo ngi v bo mt thông tin cá nhân ca ngưi dùng và quyn riêng tư tài chính. Các công ngh bo v quyn riêng tư như bng chng không kiến thc (ZKP), giao dch bo mt và trn coin đưc áp dng đ cân bng gia nhu cu v tính minh bch và quyn riêng tư.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
Firo
FiroFIRO
$0.6501-4.99%-17.09%$12.27M$278,930.8218.87M
$0.2050+0.21%-3.37%$12.11M$2.93M59.08M
Giao dịch
Secret
SecretSCRT
$0.03196+6.69%-16.28%$11.58M$6.53M362.25M
$0.9986-0.01%-0.03%$11.38M$250,018.1111.40M
$0.02098+11.76%+0.40%$10.85M$5.26M517.22M
Giao dịch
$0.05132-0.55%-0.77%$10.21M$851,625.18199.00M
$0.0007721----$9.83M$012.73B
$0.008023-0.25%-10.53%$9.41M$1.15M1.17B
Giao dịch
$0.01213-8.91%-26.19%$9.49M$232,971.44782.48M
Avail
AvailAVAIL
$0.002305+0.07%-14.46%$9.08M$505,736.763.94B
Giao dịch
$0.06932-0.73%-16.25%$8.31M$12,477.97119.82M
Telos
TelosTLOS
$0.01736+5.47%+25.21%$7.83M$899,268.72450.85M
Giao dịch
$0.007151+7.71%-2.32%$6.45M$8,893.11902.29M
$0.05150+1.67%-3.50%$5.02M$86,711.9497.50M
$0.0007470-7.63%-9.67%$4.75M$805,105.996.35B
Giao dịch
$0.1121+2.51%-8.71%$4.67M$2.29M41.66M
$0.{4}2328--+127.53%$4.28M$0184.07B
HOPR
HOPRHOPR
$0.01243-4.64%-7.96%$4.24M$77,947.16341.17M
$0.2051-2.35%-20.50%$3.54M$1,921.3217.28M
PIVX
PIVXPIVX
$0.03278+0.22%-5.07%$3.45M$1.08M105.21M
$0.04254-2.78%-2.56%$3.16M$9,363.9174.34M
$0.003976-1.22%+0.94%$3.07M$7,505.49772.29M
$0.{6}6930+0.74%+0.06%$2.99M$8,354.084.32T
Giao dịch
Grin
GrinGRIN
$0.01188-8.89%-15.37%$2.82M$1,840.47237.31M
$0.009872-10.53%+50.83%$2.63M$155,900.08266.78M
Giao dịch
$0.3993---0.92%$2.46M$06.17M
Nodle
NodleNODL
$0.0003600+3.73%+1.31%$2.20M$44,483.466.10B
$0.1229+24.05%-16.85%$2.07M$016.84M
$2,047.22-0.16%+2.71%$2.11M$01030.32
Tarot
TarotTAROT
$0.02843-1.03%-2.95%$1.92M$1,087.5667.70M
$0.2114+1.66%+0.87%$1.67M$97,953.617.90M
Giao dịch
$0.003612+0.46%-4.98%$1.71M$738.78474.51M
$0.1678+20.44%+12.90%$1.56M$09.29M
$0.001839+1.47%+1.71%$1.60M$2,820.16868.56M
Giao dịch
$0.001724+1.25%+1.33%$1.55M$62,703.78897.44M
Giao dịch
$0.1389+0.47%-0.34%$1.46M$74,321.2810.50M
$0.08812-0.33%-22.63%$1.38M$2,924.8415.63M
$0.2429-1.27%-2.52%$1.39M$6,514.175.73M
$0.01108+0.58%+0.04%$1.22M$156,435.96110.37M
$0.{4}3296+0.32%+6.59%$1.15M$41,805.3435.02B
Beam
BeamBEAM
$0.007248-7.11%-12.19%$1.09M$6,969.98150.75M
Giao dịch
Dero
DeroDERO
$0.07592-6.17%-29.99%$1.09M$014.31M
$0.005743+9.57%+11.41%$1.07M$13,714.28185.94M
$0.03385-0.90%-6.37%$968,132.58$273,989.2728.60M
zKML
zKMLZKML
$0.007698+1.87%-0.42%$742,822.58$096.50M
$0.0007898+38.43%+140.88%$621,852.9$14,561.3787.40M
Giao dịch
$0.0006134-20.86%-30.42%$572,296.39$19,820.86933.00M
© 2026 Bitget