Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Polygon theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Polygon bao gồm 530 coin có tổng vốn hóa thị trường là $41.86B và biến động giá trung bình là +10.94%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Polygon bao gm mt tp hp các công ngh, nn tng và giao thc đưc xây dng trên blockchain Polygon. Polygon (trưc đây là Matic Network) là gii pháp Layer 2 cho Ethereum, vi mc tiêu chính là cung cp mt nn tng đ xây dng và kết ni các mng blockchain tương thích vi Ethereum, t đó cung cp cho các nhà phát trin s linh hot đ trin khai ng dng phi tp trung trong mt môi trưng có kh năng m rng cao hơn. Polygon có kh năng x lý giao dch vi tc đ nhanh hơn đáng k và chi phí thp hơn so vi mainnet ca Ethereum.

Polygon s dng sidechain đ gim bt mt phn công vic tính toán t chui chính Ethereum. Phương pháp này kết hp nhng đim mnh ca Ethereum và các blockchain đc lp thành mt h sinh thái liên kết, gn kết vi nhau. Polygon đã đưc biết đến rng rãi nh các SDK (B công c Phát trin Phn mm) thân thin vi ngưi dùng và phương pháp mô-đun ca nó, cho phép nhà phát trin la chn và tùy chnh các gii pháp v kh năng m rng phù hp vi nhu cu ca h.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.02880----$0$00.00
Giao dịch
Verse
VerseVERSE
$0.{4}1832+1.36%-5.70%$939,046.02$80.1951.27B
PAW
PAWPAW
$0.{9}9788-0.01%-0.05%$927,888.19$6.19947.96T
Giao dịch
Arianee
ArianeeARIA20
$0.008479-0.18%-5.38%$911,631.26$0107.52M
ICHI
ICHIICHI
$0.09454+0.74%+0.80%$886,726.9$09.38M
$0.003678-4.23%+12.29%$919,198.24$73,166.16249.89M
Giao dịch
TOWER
TOWERTOWER
$0.0001416+2.47%+4.73%$860,897.45$179,585.76.08B
$0.001066+1.03%-0.14%$794,110.41$51.04744.98M
Voxies
VoxiesVOXEL
$0.003093+3.29%-8.60%$787,091.51$13,310.57254.49M
Giao dịch
$0.002154+10.51%+4.85%$732,379.18$105,762.69340.00M
$0.0001056+1.68%+8.92%$682,912.1$106,422.486.47B
$0.08233-2.46%-9.52%$699,162.26$08.49M
Xaya
XayaCHI
$0.01147-0.43%+7.96%$669,858.53$1,864.8758.42M
Fuse
FuseFUSE
$0.002950-1.74%-2.16%$648,696.37$69,793.37219.88M
Giao dịch
$0.0008120-9.48%-7.48%$629,869.51$18,546.95775.73M
$0.0001526-4.04%-9.70%$684,049.87$19,868.984.48B
$0.0002487+0.02%+0.08%$580,840.3$0.912.34B
Swash
SwashSWASH
$0.0005713-0.01%-26.87%$568,468.03$812.69994.96M
$0.0003497-0.86%-19.09%$567,484.15$01.62B
$0.0008436-2.50%-7.33%$553,833.2$0656.50M
Giao dịch
$0.005977-3.44%+0.07%$539,379.46$82,565.7490.24M
Giao dịch
$0.{5}8367+0.09%-23.85%$534,462.87$063.88B
$0.0001479-0.66%-10.79%$560,000.88$19,358.853.79B
WeFi
WeFiWEFI
$0.01157-0.00%-0.06%$484,430.54$1,765.3341.88M
$0.{8}2735+3.84%+2.84%$480,134.51$0175.55T
$0.04907+3.44%-7.19%$493,296.47$102,027.7710.05M
$0.6294+0.03%+10.50%$446,926.39$1,994.54710113.00
Giao dịch
$0.004844-0.15%-4.54%$428,909.83$088.55M
$0.008875-6.47%+8.34%$425,108.56$047.90M
$0.001044+0.53%+0.01%$394,356.67$0377.90M
$62.94+1.65%-0.75%$391,931.05$449,410.096227.00
$0.0002655-0.10%-2.20%$396,328.38$23.761.49B
Giao dịch
$0.03155-38.94%-36.75%$197,991.78$2,049.936.28M
Giao dịch
$0.0005854-4.99%-29.48%$353,451.2$13,075.28603.78M
MASQ
MASQMASQ
$0.009844+10.01%-1.25%$338,432.22$034.38M
$0.{6}7976+1.40%+3.11%$335,258.84$572.06420.35B
$0.{11}7922-0.03%+15.86%$334,766.1$35,732.0242259.69T
$0.0005890---2.53%$328,388.11$0557.56M
$0.05172-1.63%-14.30%$309,795.22$26,735.215.99M
ROOBEE
ROOBEEROOBEE
$0.{4}7616-1.19%-1.55%$312,428.54$44,871.784.10B
Giao dịch
zkRace
zkRaceZERC
$0.002559+2.56%+1.79%$307,028.36$0120.00M
Giao dịch
$0.002512+1.36%+7.19%$299,152.07$0119.07M
$0.0001671-3.23%-9.30%$292,439.27$11,770.441.75B
SENSO
SENSOSENSO
$0.004163-0.18%-0.62%$292,501.4$54,607.9370.27M
$0.0004108-1.00%+71.07%$279,118.14$46,732.41679.37M
Giao dịch
$0.009981+0.69%-4.89%$273,046.32$027.36M
Giao dịch
ApeBond
ApeBondABOND
$0.0004102+0.06%-4.22%$261,309.82$50.93637.03M
$0.0002695-1.56%-3.17%$258,717.04$16.52960.10M
$0.0001600+4.76%-6.72%$261,280.02$286.811.63B
© 2026 Bitget