Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2811 coin có tổng vốn hóa thị trường là $375.49B và biến động giá trung bình là +1.16%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.0001405-0.33%+0.54%$0$00.00
Clips
ClipsCLIPS
$0.{7}1678----$0$00.00
Giao dịch
$0.{6}3150-0.09%-8.04%$0$328.370.00
$0.006766+8.48%+10.44%$0$570.430.00
KING
KINGKING
$0.{5}7491+0.21%-0.20%$0$00.00
Ribbit
RibbitRIBBIT
$0.{9}2944-0.69%-3.71%$0$00.00
Giao dịch
ESTEE
ESTEEESTEE
$0.{6}3913-6.38%+3.54%$0$00.00
$0.{4}2726---2.02%$0$00.00
$0.{5}1077---1.95%$0$00.00
------------
$0.0005496-1.20%-3.71%$0$00.00
------------
BOBO
BOBOBOBO
$0.{8}2113-100.00%-99.76%$0$00.00
Giao dịch
$0.001460+0.05%-0.91%$0$14.250.00
ITO
ITOITO
$0.{6}1112+0.23%-14.00%$0$79.440.00
$0.5747---2.29%$0$00.00
$0.{5}6114+9.55%+52.53%$0$00.00
$0.{9}1747-2.02%-4.34%$0$00.00
$0.{4}8029----$0$00.00
$0.0003390+0.61%-15.21%$0$00.00
$3.24-6.67%-0.51%$0$00.00
$0.0004200-2.52%+12.14%$0$140.580.00
$0.{5}1272-1.59%-1.11%$0$39.30.00
Giao dịch
$0.{4}7440--+1.43%$0$00.00
------------
GMFAM
GMFAMGMFAM
$0.{9}8366-1.61%-0.90%$0$00.00
HedgeFi
HedgeFiHEDGE
$0.0001189-7.73%-7.39%$0$00.00
$4,410.75+0.29%+8.48%$0$3,039.080.00
------------
$1,493.54-1.59%-2.01%$0$00.00
DragonX
DragonXDRAGONX
$0.{6}3321-0.69%+5.50%$0$1,541.420.00
FWOG
FWOGFWOG
$0.{10}5521-0.00%-3.80%$0$00.00
$0.001200+0.75%-4.68%$0$00.00
$0.6130+1.66%+10.43%$0$9,118.460.00
Jim
JimJIM
$0.{6}8134+0.17%+0.85%$0$00.00
$0.0001051+5.18%+6.67%$0$66.850.00
$0.4932-0.01%+10.01%$0$00.00
$0.{4}1428-2.19%-2.80%$0$59,461.490.00
Giao dịch
$0.{6}7475+5.81%+6.89%$0$99.190.00
$0.{4}6724-8.89%-3.91%$0$114,197.230.00
$0.0002022---3.41%$0$00.00
INU
INUINU
$0.{9}9190----$0$00.00
QUBY
QUBYQUBY
$0.004481-3.95%-7.71%$0$00.00
$0.{4}7984-1.95%-1.60%$0$00.00
Hachi
HachiHACHI
$0.{9}2090-0.09%-4.69%$0$00.00
$0.001074-1.19%-10.17%$0$1,866.940.00
Giao dịch
$0.002429-0.10%-1.53%$0$54,572.810.00