Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top DeFi theo vốn hóa thị trường

DeFi bao gồm 1718 coin có tổng vốn hóa thị trường là $182.55B và biến động giá trung bình là +629.90%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

DeFi, viết tt ca “Tài chính phi tp trung”, là mt bưc chuyn đi trong ngành công nghip blockchain và tin đin t nhm tìm cách tái to và ci thin các h thng và dch v tài chính truyn thng mà không cn da vào các t chc tp trung. Tn dng công ngh blockchain ch yếu là Ethereum, các nn tng DeFi cung cp mt lot các công c và dch v tài chính, bao gm cho vay, đi vay, giao dch, khai thác li sut và nhiu dch v khác đưc vn hành thông qua các hp đng thông minh. Các giao thc ngun m này nhm mc đích dân ch hóa quyn truy cp vào các dch v tài chính, cung cp tính minh bch, bao gm và tim năng năng sut thưng ln hơn và gim thiu nhu cu trung gian. Tuy nhiên, như vi bt k công ngh nào, DeFi cũng đi kèm vi nhiu ri ro và thách thc, điu quan trng là ngưi dùng phi thc hin thm đnh và thn trng.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.03909+5.63%+5.47%$8.81M$11.87M225.33M
Giao dịch
$0.003977+0.32%+3.30%$8.83M$1.58M2.22B
$398.58+2.35%+7.30%$8.75M$1.12M21951.18
$0.004557+0.23%-0.41%$8.59M$91,908.351.89B
$0.1073+6.37%+11.87%$8.59M$6.87M80.00M
Giao dịch
$9.18+1.20%+1.74%$8.56M$2.83M932364.40
$314.15+0.29%+1.89%$8.45M$1.99M26892.56
Giao dịch
------------
$0.06082+8.61%+17.72%$8.11M$5.11M133.28M
Giao dịch
Avail
AvailAVAIL
$0.002148-0.99%-6.18%$8.49M$401,948.733.95B
Giao dịch
$0.01546-2.20%+3.07%$7.47M$2.60M483.33M
Giao dịch
Resolv
ResolvRESOLV
$0.01799-14.00%+13.39%$7.98M$8.64M443.30M
Giao dịch
$2.09-1.96%-3.32%$7.99M$2,868.613.82M
Drift
DriftDRIFT
$0.01264+4.86%-0.54%$7.73M$2.30M611.52M
Giao dịch
$274.04+0.55%+1.04%$7.81M$8.27M28516.60
$0.06517+0.81%-4.53%$7.84M$12,009.29120.27M
$500.51+0.01%+7.82%$7.74M$283,851.2415469.44
$0.1103+2.41%+3.56%$7.81M$1.43M70.75M
Giao dịch
$93.27+2.73%+7.79%$7.59M$6.99M81347.29
Soil
SoilSOIL
$0.1031+3.44%+9.70%$7.66M$43,697.6174.31M
$0.1090+1.17%-10.88%$7.61M$286,620.9969.79M
Giao dịch
$0.1440-1.10%+5.57%$7.30M$27,463.4750.73M
$85.74+1.06%+3.24%$7.14M$11,459.2983297.76
$64,575.52+0.40%+2.56%$7.30M$447,052.54113.00
$593.07+0.34%+6.51%$7.22M$2.32M12181.70
Turtle
TurtleTURTLE
$0.04482+0.47%+4.92%$6.93M$1.32M154.70M
$223.09+3.04%+21.06%$7.01M$804,653.2931410.94
$139.46+1.24%-1.90%$6.99M$687,914.0150099.87
$0.01427-1.33%-7.64%$7.14M$108,095.27499.97M
Giao dịch
$0.{6}1221+0.60%+73.40%$6.99M$4,330.4857.27T
$424.55+0.15%+3.76%$6.89M$1.76M16233.07
$0.2347+2.93%+4.40%$7.13M$389.4530.36M
$821.49-8.41%-17.22%$5.31M$4.16M6462.66
$0.3440-1.57%+5.05%$6.71M$398,259.2919.51M
Giao dịch
$158.56-4.94%-1.14%$1.21M$906,917.897618.15
$0.08731-0.71%-5.76%$6.61M$838,090.5475.76M
Giao dịch
$0.005225----$6.49M$01.24B
Giao dịch
$1,214.68+1.22%-0.44%$6.44M$2.79M5304.84
$101.56+1.50%+12.67%$6.31M$1.80M62113.01
$8.72-4.76%-9.49%$6.27M$22,857.56718779.25
$0.04503+2.30%+3.70%$6.32M$152,350.22140.25M
Giao dịch
------------
$147.21+1.91%+12.68%$6.22M$969,985.3942265.53
$0.{4}6041-1.55%-11.60%$6.22M$33,001.43102.92B
$0.0001913+0.04%-13.38%$5.12M$026.79B
$0.007591-1.11%-9.31%$6.20M$313,539.12816.17M
Giao dịch
$9.22+1.48%+3.20%$6.13M$6,256.62664837.90
Marlin
MarlinPOND
$0.0007446+0.01%-0.17%$6.13M$1.90M8.23B
Giao dịch