Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top DAO theo vốn hóa thị trường

DAO bao gồm 157 coin có tổng vốn hóa thị trường là $11.56B và biến động giá trung bình là -0.88%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

Các t chc t tr phi tp trung (DAO) là các thc th đưc xây dng da trên công ngh blockchain, t đng vn hành vi các quy tc đưc xác đnh trưc do các thành viên đt ra. Các t chc k thut s này cho phép ngưi tham gia cng tác trong mt môi trưng không cn nim tin, cng c hot đng bng các nguyên tc minh bch, ci m và phi tp trung. Tn dng các hp đng thông minh t thc thi, DAO đm bo tính minh bch và quyn t ch trong hot đng ca chính mình.

Mi thành viên xác đnh phương thc hot đng ca DAO – t qun lý tài sn và các kênh liên lc đến cơ chế b phiếu, qun tr và thc hin d án. Mt tính năng vn có ca DAO là s cái truy cp m, đc bit là đi vi các giao dch tài chính, thúc đy mt h sinh thái không th b sp đ, nơi các thành viên có th hp tác lin mch. Mô hình hp tác này đang ngày càng tr nên ni bt trong vic đnh hình De-Fi, Game-Fi, DApps và các d án mo him v tin đin t hoc token khác.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$0.07511-1.04%+14.60%$6.57M$2.95M87.49M
Giao dịch
$0.3484-0.60%+0.18%$6.79M$674,030.4419.49M
Giao dịch
$0.0002217+4.47%+20.65%$5.94M$026.79B
$0.1259-1.11%-2.75%$5.44M$043.19M
Giao dịch
$0.03000+1.52%+9.38%$5.22M$268,556.86174.09M
$0.02687-2.47%-7.22%$5.05M$122,621.27188.01M
$0.03621-6.94%-4.32%$4.91M$235,702.52135.55M
Giao dịch
$0.05607-3.20%-0.93%$4.62M$082.33M
HOPR
HOPRHOPR
$0.01243-4.64%-7.96%$4.24M$77,947.16341.17M
$0.{5}4414-0.69%-6.76%$3.91M$94,058.04884.85B
$5.29-2.05%+0.41%$3.55M$100,648.71672183.44
PIVX
PIVXPIVX
$0.03278+0.22%-5.07%$3.45M$1.08M105.21M
$0.2212-25.83%+46.94%$3.17M$2.10M14.34M
$0.2252-2.30%-7.19%$3.25M$7,252.0114.45M
$0.003976-1.22%+0.94%$3.07M$7,505.49772.29M
$0.005285+0.01%+0.00%$2.99M$0566.45M
Giao dịch
$0.{6}6742-2.71%-1.74%$2.91M$04.32T
Giao dịch
GOLDAO
GOLDAOGOLDAO
$0.003261-2.11%-6.36%$2.58M$1,178.94792.56M
$0.{7}4154-1.27%+1.37%$2.27M$7,438.1554.77T
Giao dịch
TokenFi
TokenFiTOKEN
$0.001955+2.89%-13.35%$1.96M$7.13M1.00B
WHALE
WHALEWHALE
$0.1834--+1.89%$1.83M$010.00M
$0.08076-1.46%-4.23%$1.57M$244,871.1919.49M
$0.02972-3.06%+0.27%$1.65M$5.555.44M
$0.002894-0.68%-26.00%$1.56M$147,188.38537.28M
$0.004195+1.24%-10.19%$1.41M$6,170.13335.29M
Giao dịch
$0.02338-2.02%+0.98%$1.27M$054.39M
$0.02107+0.33%-1.78%$1.08M$56,694.9551.39M
$24.78-0.51%+1.06%$956,237.41$10,639.7438596.00
Giao dịch
$0.3505-3.25%+3.87%$946,621.46$02.70M
$0.4296-2.33%-4.51%$797,280.96$01.86M
$0.005751-5.04%-9.47%$518,978.23$82,351.4290.24M
Giao dịch
$0.01993-0.68%-2.03%$418,441.73$358,305.9221.00M
$0.{9}6566+6.89%+2.56%$406,273.73$480.33618.73T
Giao dịch
$0.{5}8109-4.07%-12.70%$397,078.13$2,160.9748.96B
$0.001764+68.97%+70.01%$666,710.94$0377.90M
$0.002703-2.32%-15.07%$292,715.38$442,719.31108.30M
Giao dịch
ApeBond
ApeBondABOND
$0.0004239+2.49%+5.20%$269,998.91$0637.01M
$0.03453-21.58%-32.94%$273,153.9$2.957.91M
Giao dịch
$0.03874-1.04%+4.65%$262,208.43$06.77M
$0.0003825-0.17%-5.36%$247,841.18$27,759.72648.01M
$0.001670+25.26%+0.07%$237,138.3$298.17141.98M
Giao dịch
$0.0002203-0.96%-0.73%$220,329.82$01000.00M
$0.0004081-6.17%-42.32%$213,308.72$61,565.14522.67M
$1.09-1.90%-12.42%$211,869.43$0193796.00
SOVRUN
SOVRUNSOVRN
$0.001090+1.11%-2.75%$201,085.5$276.84184.48M
Giao dịch
Prism
PrismPRISM
$0.0003051-0.52%-0.06%$176,117.01$0577.15M
$0.0006739-1.83%-0.09%$174,767.09$1.93259.35M
$0.{6}4043+4.39%+3.70%$162,641.67$17.13402.27B
$0.004017+1.04%-14.58%$106,694.45$026.56M
Giao dịch
© 2026 Bitget