Top Hệ sinh thái BNB Chain theo vốn hóa thị trường
Hệ sinh thái BNB Chain bao gồm 2622 coin có tổng vốn hóa thị trường là $152.33B và biến động giá trung bình là +2.35%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
BNB Chain là một nền tảng blockchain tương tự như Ethereum, có khả năng lưu trữ các hợp đồng thông minh và các ứng dụng phi tập trung. Nó được Binance ra mắt vào tháng 9 năm 2020 với tên gọi Binance Smart Chain và sau đó được đổi tên thành BNB Chain vào tháng 2 năm 2022. Chuỗi BNB sử dụng mô hình Proof-of-Staked-Authority cho phép phí giao dịch thấp và thông lượng cao hơn. So với Ethereum thường tính phí hàng trăm đô la cho một vài giao dịch, BNB chỉ tính phí ít hơn vài đô la. BNB hỗ trợ định dạng token BEP-20, về cơ bản có cùng định dạng với ERC-20 nhưng trên một chuỗi khác và phí giao dịch được thanh toán bằng token trao đổi gốc của Binance, BNB.
Xem thêm
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| $24.6 | -- | -- | $503,307.18 | $0 | 20456.03 | ||||
![]() CryptoZoonZOON | $0.0007136 | +0.15% | -1.49% | $497,398.92 | $9,171.73 | 697.01M | |||
| $77.02 | -2.10% | +6.40% | $530,224.31 | $3,443.1 | 6884.44 | ||||
| $0.0005276 | +3.50% | +4.56% | $512,396.51 | $567,975.27 | 971.28M | ||||
| $53.97 | -1.42% | +12.29% | $484,955.75 | $1.00M | 8984.91 | ||||
![]() LimoCoin SwapLMCSWAP | $0.0004077 | -0.96% | -5.23% | $479,665.54 | $33.12 | 1.18B | |||
| $44.86 | -0.29% | +5.35% | $485,154.76 | $252,898.63 | 10814.81 | ||||
| $365.59 | +1.89% | -1.30% | $474,735.15 | $140.62 | 1298.53 | ||||
| $128.38 | +7.71% | +31.69% | $482,503.13 | $483,141.97 | 3758.47 | ||||
| $58.77 | +1.06% | +3.69% | $481,692.86 | $0 | 8196.73 | ||||
![]() Boss TokenBOSS | $0.{8}1217 | -0.44% | +1.36% | $480,182.05 | $0 | 394.65T | |||
| $0.0001497 | -3.17% | -0.20% | $511,775.8 | $4,262.73 | 3.42B | ||||
| $114.67 | -4.80% | -6.93% | $473,645.45 | $238,037.03 | 4130.34 | ||||
![]() GOUTGOUT | $0.{5}5436 | +11.13% | +8.34% | $478,185.71 | $15,817.35 | 87.96B | |||
![]() DeFiDEFI | $0.0001238 | -4.20% | -6.30% | $471,959.75 | $162,853.59 | 3.81B | |||
![]() SafeBlastBLAST | $0.{8}2806 | +4.26% | +2.53% | $492,533.41 | $0 | 175.55T | |||
| $0.008862 | +0.80% | +6.00% | $526,918.38 | $61,738.34 | 59.45M | ||||
| $32.7 | -- | +36.25% | $354,977.26 | $1,308.84 | 10855.57 | ||||
![]() Pussy FinancialPUSSY | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |||
![]() SingularityDAOSDAO | $0.005692 | -2.94% | -6.23% | $470,880.38 | $0 | 82.73M | |||
![]() QORPO WORLDQORPO | $0.0007277 | -1.07% | -6.85% | $454,143 | $85,690.01 | 624.04M | |||
| $0.004152 | -5.83% | +34.30% | $449,671.34 | $769,653.57 | 108.30M | Giao dịch | |||
| $150.46 | +1.56% | +0.02% | $452,373.22 | $62,600.31 | 3006.53 | ||||
![]() Chrono.techTIME | $0.6293 | -0.00% | +23.51% | $446,898.6 | $2,009.48 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() 4EVERLAND4EVER | $0.0001324 | -0.33% | -4.91% | $452,874.29 | $61,449.65 | 3.42B | |||
| $0.{4}8744 | -0.42% | +2.35% | $437,204.7 | $45.79 | 5.00B | ||||
| $19.24 | -5.58% | -8.67% | $432,904.36 | $277,723.83 | 22505.84 | ||||
| $0.003409 | -9.10% | -28.95% | $530,112.36 | $9,974.21 | 155.50M | ||||
![]() Creo EngineCREO | $0.0006256 | -1.29% | -1.87% | $430,978.01 | $108,099.44 | 688.89M | Giao dịch | ||
![]() Happy CatHAPPY | $0.0001252 | -2.82% | +3.94% | $417,451.94 | $40,592.49 | 3.33B | Giao dịch | ||
| $77.57 | +0.64% | +13.39% | $428,494.41 | $865,467.02 | 5523.68 | ||||
| $40.79 | -2.85% | +5.50% | $451,576.19 | $269,163.93 | 11069.71 | ||||
![]() Broccoli (broccolibnb.org)BROCCOLI | $0.002217 | -3.91% | -0.30% | $408,557.41 | $0 | 184.26M | |||
![]() Meter GovernanceMTRG | $0.01328 | -1.21% | -2.14% | $428,526.28 | $10,780.73 | 32.28M | |||
![]() Port3 NetworkPORT3 | $0.0006075 | -8.54% | -12.58% | $420,955.32 | $1,450.91 | 692.89M | |||
![]() Dego FinanceDEGO | $0.02083 | +1.85% | -5.00% | $437,523.95 | $355,178.26 | 21.00M | |||
![]() Fair and FreeFAIR3 | $0.0004388 | -1.46% | -1.12% | $410,664.85 | $12,225.9 | 935.81M | Giao dịch | ||
![]() NULSNULS | $0.003597 | -0.00% | +0.03% | $410,901.87 | $0 | 114.25M | Giao dịch | ||
![]() myDIDSYL | $0.{4}4952 | +4.26% | +19.91% | $382,750.3 | $25,915.3 | 7.73B | |||
| $43.1 | +2.56% | +11.57% | $383,260.73 | $22,124.51 | 8893.20 | ||||
| $412.19 | -0.65% | -0.91% | $390,266.6 | $119,088.37 | 946.80 | ||||
![]() BitgesellBGL | $0.02448 | -0.67% | -2.31% | $395,544.54 | $1.43 | 16.16M | |||
| $18.82 | -0.31% | -3.64% | $390,387.28 | $548,562.58 | 20746.90 | ||||
![]() CredefiCREDI | $0.0005232 | -0.20% | +3.13% | $391,681.79 | $18,129.15 | 748.57M | |||
![]() Push ProtocolPUSH | $0.004389 | +5.39% | -14.45% | $396,032.77 | $72,496.57 | 90.24M | Giao dịch | ||
![]() GarlicoinGRLC | $0.005725 | +46.47% | +47.70% | $394,481.58 | $42.31 | 68.90M | |||
![]() CakepieCKP | $0.5993 | -1.57% | -5.99% | $396,664.17 | $2,576.64 | 661915.56 | |||
| $147.07 | +1.61% | +4.00% | $386,340.47 | $173,125 | 2626.91 |
































.png)














