Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Top Hệ sinh thái Arbitrum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Arbitrum bao gồm 509 coin có tổng vốn hóa thị trường là $59.95B và biến động giá trung bình là -0.18%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Arbitrum bao gm các d án đưc thiết kế dành riêng cho blockchain Arbitrum. Arbitrum là mt gii pháp m rng layer-2 nhm ci thin tc đ và đ hiu qu ca các giao dch trên Ethereum, đng thi gim thiu phí giao dch khi s dng nn tng này. Mainnet ca Arbitrum đưc ra mt vào năm 2021 bi Offchain Labs và nhanh chóng tr thành mt trong nhng blockchain ph biến nht trên th trưng. Khi va ra mt, Arbitrum đã đt đưc điu này bng cách s dng Optimistic Rollups. Trong giai đon na sau ca năm 2022, Arbitrum đã ra mt Nova, mt chui mi s dng công ngh AnyTrust thay vì Optimistic Rollups và đi tên chui cũ thành Arbitrum One.

Blockchain đã ra mt token riêng ca mình là ARB, có th đưc s dng đ h tr cho vic b phiếu DAO vào tháng 03/2023.

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$118.58+11.80%+8.72%$11.78M$23,659.5799300.98
JOE
JOEJOE
$0.02325-0.07%-14.85%$10.63M$4.84M457.18M
Giao dịch
$866.28+10.63%-12.96%$11.01M$10.68M12707.34
$0.{7}1438-2.47%+5.32%$10.80M$56,341.75750.87T
$0.06836+1.82%-30.47%$10.15M$14.22M148.50M
Giao dịch
$0.03358-2.49%-25.19%$11.46M$387,948.58341.31M
APX
APXAPX
$0.2196+0.37%+0.30%$9.70M$530.8344.17M
Hegic
HegicHEGIC
$0.01392+1.30%-2.12%$9.80M$9.29703.73M
$0.008023-0.25%-10.53%$9.41M$1.15M1.17B
Giao dịch
$0.02088-1.08%-5.56%$9.22M$2.49M441.62M
Giao dịch
$1.1+1.38%-2.98%$9.43M$319,734.088.61M
KernelDAO
KernelDAOKERNEL
$0.03172-1.54%-11.02%$9.08M$3.44M286.31M
Giao dịch
$312.75-7.58%-2.77%$8.23M$5.91M26328.13
$375.38+1.30%+0.93%$8.49M$481,482.2222603.63
$2.12+1.28%+14.34%$8.11M$03.82M
Forta
FortaFORT
$0.01209-0.10%+0.33%$7.75M$397,552.16641.03M
Giao dịch
$156.04-2.72%-3.80%$7.91M$8.09M50686.94
Sophon
SophonSOPH
$0.004004-2.78%-11.51%$8.01M$2.53M2.00B
Giao dịch
$259.51+12.68%+11.05%$7.83M$28.66M30176.26
$447.15+6.41%+16.69%$7.48M$1.21M16719.77
$0.008718-3.41%-3.99%$7.45M$60.29M854.36M
Giao dịch
$0.1062-4.24%-9.63%$7.41M$380,278.1669.79M
Giao dịch
$0.4260----$0$00.00
Giao dịch
$87.78-0.88%-13.28%$6.74M$4.76M76796.95
$0.008915-0.16%-10.47%$7.06M$134,269.47791.58M
$0.3507+0.81%+1.21%$6.83M$1.02M19.49M
Giao dịch
$0.01330+1.10%-7.84%$6.98M$254,271.48525.00M
Marlin
MarlinPOND
$0.0007770-2.31%-4.13%$6.39M$1.82M8.23B
Giao dịch
$547.02+0.89%-10.06%$5.72M$7.74M10460.73
$148.55+15.19%-14.53%$6.78M$7.47M45617.92
$0.0005613-32.18%-1.23%$5.50M$245,983.069.80B
Giao dịch
$198.16+21.25%-3.45%$5.78M$3.27M29171.14
$0.02756+0.45%-3.90%$5.18M$121,532.05188.01M
$0.1240+0.25%-1.68%$4.95M$537,755.7239.90M
$96.34+18.50%-7.34%$5.18M$3.05M53752.06
$0.2565-1.56%-3.13%$4.74M$93,948.9418.48M
$0.{8}6067+1.31%-6.31%$4.67M$12,857.28769.86T
$0.{8}6229+0.70%-2.29%$4.57M$133,316.57734.37T
Giao dịch
$180.89+9.55%-13.19%$4.29M$145,673.723707.40
$0.2854-0.57%-10.84%$4.21M$131,907.1414.76M
$0.01602-0.47%+6.71%$4.24M$806,642.32264.51M
$0.001864-3.91%-15.17%$3.82M$999,786.092.05B
$334.59-0.42%+4.72%$3.58M$279,389.9610688.38
Nash
NashNEX
$0.08434+6.90%-12.91%$3.74M$044.33M
$114.61+15.90%-26.52%$3.55M$8.81M30990.41
© 2026 Bitget