Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Boba Cat sang Som Kyrgyzstan (BOBA sang KGS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi BOBA thành KGS

Bộ chuyển đổi của Bitget BOBA sang KGS cho phép bạn tính toán giá trị chính xác của Boba Cat bằng Som Kyrgyzstan dựa trên giá chỉ số toàn cầu của Boba Cat theo thời gian thực. Dữ liệu tỷ lệ chuyển đổi được tổng hợp từ thông tin giá giao dịch Boba Cat toàn cầu. Dù bạn đang lập kế hoạch giao dịch, theo dõi giá trị danh mục đầu tư hay theo dõi động lực thị trường, bộ chuyển đổi đều cung cấp định giá chính xác và kịp thời.

Dữ liệu thời gian thực
· 2026-07-31 12:10 UTC+0
1 Boba Cat (BOBA) bằng0.03557 Som Kyrgyzstan
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
BOBA
BOBA
KGS
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BOBA/KGS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Boba Cat (BOBA) thành Som Kyrgyzstan (KGS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BOBA hiện có giá trị là 0.03557 KGS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.

Biểu đồ BOBA/KGS

1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

BOBA/KGS: 1 BOBA = 0.03557 KGS. Giá chuyển đổi 1 Boba Cat (BOBA) thành Som Kyrgyzstan (KGS) là 0.03557 KGS hôm nay.

Trong 1D vừa qua, Boba Cat đã thay đổi -4.65% thành KGS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Boba Cat(BOBA) đã thay đổi -4.65% thành KGS trong khi đó Som Kyrgyzstan(KGS) đã thay đổi % thành BOBA trong 24 giờ qua.

Giá BOBA trực tiếp

Chuyển đổi tiền điện tử và tiền fiat trên nền tảng Bitget.

Máy tính giá tiền điện tử của Bitget hỗ trợ chuyển đổi theo thời gian thực giữa các cặp tiền như Boba Cat (BOBA) sang Som Kyrgyzstan (KGS). Hãy lưu ý rằng máy tính này chỉ dùng cho mục đính tham khảo và được sử dụng để tính toán tỷ giá giữa tài sản tiền điện tử và tiền fiat. Để chuyển đổi giữa tài sản tiền điện tử và tiền fiat (ví dụ: mua tiền điện tử bằng tiền fiat hoặc bán tiền điện tử lấy tiền fiat), hãy sử dụng giao dịch fiat của Bitget (Trang Mua/Bán Crypto Bitget). Nền tảng giao dịch fiat Bitget hỗ trợ hơn 80 loại tiền fiat, hơn 20 ngôn ngữ và nhiều phương thức thanh toán địa phương. Nền tảng cũng cung cấp giao dịch liền mạch với phí thấp đến 0%.
1 BOBA hiện có giá 0.03557 KGS, nghĩa là mua 5 BOBA sẽ mất 0.1778 KGS. Tương tự, с1 KGS có thể được chuyển đổi thành 28.12 BOBA và с50 KGS có thể được chuyển đổi thành 140.59 BOBA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Các cặp chuyển đổi phổ biến trên giao dịch fiat Bitget

Bảng dưới đây hiển thị các cặp tiền điện tử sang fiat được giao dịch tích cực nhất trên giao dịch fiat của Bitget. Tất cả tỷ giá đều được tổng hợp từ các nhà cung cấp thanh khoản và nền tảng dữ liệu thị trường hàng đầu toàn cầu, đồng thời được cập nhật theo thời gian thực.

CặpTỷ giáBiến động 24h (%)Phí giao dịch fiat Bitget‌Hoạt động
USDT/USD$0.9989+0.02%0%Mua ngay!
BTC/USD$63,682.48-1.71%0%Mua ngay!
ETH/USD$1,878.54-2.28%0%Mua ngay!
SOL/USD$73.45-0.99%0%Mua ngay!
USDT/EUR€0.8673+0.02%0%Mua ngay!
BTC/EUR€55,295.5-1.71%0%Mua ngay!
ETH/EUR€1,631.14-2.28%0%Mua ngay!
BTC/GBP£47,309.72-1.71%0%Mua ngay!
ETH/GBP£1,395.57-2.28%0%Mua ngay!
BTC/JPY¥10,173,875.43-1.71%0%Mua ngay!

Chuyển đổi BOBA sang KGS

Chuyển đổi KGS sang BOBA

Boba Cat
Som Kyrgyzstan
1 BOBA
0.03557  KGS
Đổi 1 BOBA sang 0.03557 KGS
2 BOBA
0.07113  KGS
Đổi 2 BOBA sang 0.07113 KGS
5 BOBA
0.1778  KGS
Đổi 5 BOBA sang 0.1778 KGS
10 BOBA
0.3557  KGS
Đổi 10 BOBA sang 0.3557 KGS
20 BOBA
0.7113  KGS
Đổi 20 BOBA sang 0.7113 KGS
50 BOBA
1.78  KGS
Đổi 50 BOBA sang 1.78 KGS
100 BOBA
3.56  KGS
Đổi 100 BOBA sang 3.56 KGS
200 BOBA
7.11  KGS
Đổi 200 BOBA sang 7.11 KGS
500 BOBA
17.78  KGS
Đổi 500 BOBA sang 17.78 KGS
1000 BOBA
35.57  KGS
Đổi 1000 BOBA sang 35.57 KGS
5000 BOBA
177.83  KGS
Đổi 5000 BOBA sang 177.83 KGS
10000 BOBA
355.65  KGS
Đổi 10000 BOBA sang 355.65 KGS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BOBA thành KGS toàn diện, cho thấy giá trị của Boba Cat tính theo Som Kyrgyzstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BOBA sang KGS, lên đến 10000 BOBA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Som Kyrgyzstan
Boba Cat
1 KGS
28.12 BOBA
Đổi 1 KGS sang 28.12 BOBA
10 KGS
281.17 BOBA
Đổi 10 KGS sang 281.17 BOBA
50 KGS
1,405.87 BOBA
Đổi 50 KGS sang 1,405.87 BOBA
100 KGS
2,811.75 BOBA
Đổi 100 KGS sang 2,811.75 BOBA
200 KGS
5,623.49 BOBA
Đổi 200 KGS sang 5,623.49 BOBA
500 KGS
14,058.73 BOBA
Đổi 500 KGS sang 14,058.73 BOBA
1000 KGS
28,117.46 BOBA
Đổi 1000 KGS sang 28,117.46 BOBA
2000 KGS
56,234.91 BOBA
Đổi 2000 KGS sang 56,234.91 BOBA
5000 KGS
140,587.28 BOBA
Đổi 5000 KGS sang 140,587.28 BOBA
10000 KGS
281,174.55 BOBA
Đổi 10000 KGS sang 281,174.55 BOBA
50000 KGS
1,405,872.75 BOBA
Đổi 50000 KGS sang 1,405,872.75 BOBA
100000 KGS
2,811,745.5 BOBA
Đổi 100000 KGS sang 2,811,745.5 BOBA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KGS thành BOBA toàn diện, cho thấy giá trị của Som Kyrgyzstan tính theo Boba Cat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KGS sang BOBA, lên đến 100000 KGS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Dữ liệu chuyển đổi BOBA sang KGS: Biến động và thay đổi giá của Boba Cat/KGS

Giá Boba Cat cao nhất theo KGS 7 ngày qua là 0.03869 KGS trong khi giá Boba Cat thấp nhất theo KGS trong 7 ngày qua là 0.03198 KGS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Boba Cat theo KGS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BOBA theo KGS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.03869 KGS
0.03869 KGS
0.03869 KGS
0.06878 KGS
Thấp
0.03573 KGS
0.03198 KGS
0.02818 KGS
0.02818 KGS
Bình thường
0 KGS
0 KGS
0 KGS
0 KGS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.65%
+10.44%
+26.06%
-44.63%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua BOBA (hoặc USDT) bằng KGS (Kyrgystani Som)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BOBA bằng KGS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BOBA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Boba Cat

Số liệu thị trường BOBA sang KGS

BOBA/KGS:
с0.03557
Khối lượng BOBA 24 giờ:
с224,405.94
Vốn hóa thị trường BOBA:
с21,797,114.81
Nguồn cung lưu hành BOBA:
612.88M BOBA

Tỷ giá BOBA sang KGS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Boba Cat thành Som Kyrgyzstan đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Boba Cat là с0.03557 mỗi BOBA, với tổng vốn hoá thị trường của с21,797,114.81 KGS dựa trên nguồn cung lưu hành của 612,879,400 BOBA. Khối lượng giao dịch của Boba Cat đã thay đổi -5.42% (с-12,860.30 KGS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BOBA là с237,266.24.

Thông tin thêm về Boba Cat trên Bitget

Thông tin Som Kyrgyzstan

Ký hiệu của KGS là с.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Boba Cat phổ biến nhất là BOBA sang KGS, trong đó mã của Boba Cat là BOBA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KGS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 64881.76 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1917.92 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.09 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 74.68 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 56336.83 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 48200.66 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 90912.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 328846.71 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 6190472.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 7.86 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi BOBA sang KGS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi BOBA sang KGS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Boba Cat phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
BOBA đến TWD
1 BOBA thành NT$0.01313 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
BOBA đến CNY
1 BOBA thành ¥0.002746 CNY
popular info Đô la Mỹ
BOBA đến USD
1 BOBA thành $0.0004067 USD
popular info Som Kyrgyzstan
BOBA đến KGS
1 BOBA thành с0.03557 KGS
popular info Đô la Úc
BOBA đến AUD
1 BOBA thành AU$0.0005779 AUD
popular info Euro
BOBA đến EUR
1 BOBA thành €0.0003531 EUR
popular info Đô la Canada
BOBA đến CAD
1 BOBA thành C$0.0005699 CAD
popular info Won Hàn Quốc
BOBA đến KRW
1 BOBA thành ₩0.5829 KRW
popular info Yên Nhật
BOBA đến JPY
1 BOBA thành ¥0.06497 JPY
popular info Bảng Anh
BOBA đến GBP
1 BOBA thành £0.0003021 GBP
popular info Real Brazil
BOBA đến BRL
1 BOBA thành R$0.002061 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KGS

other assets Koma Inu
KOMA đến KGS
1 KOMA thành с2.15 KGS
other assets Momentum
MMT đến KGS
1 MMT thành с20.32 KGS
other assets Conflux
CFX đến KGS
1 CFX thành с3.56 KGS
other assets ThunderCore
TT đến KGS
1 TT thành с0.04544 KGS
other assets Synapse
SYN đến KGS
1 SYN thành с8.7 KGS
other assets iExec RLC
RLC đến KGS
1 RLC thành с24.85 KGS
other assets Alphabet Class A Tokenized Stock (Ondo)
GOOGLon đến KGS
1 GOOGLon thành с29,788.69 KGS
other assets TSMC Tokenized bStocks
TSMB đến KGS
1 TSMB thành с36,676.83 KGS
other assets Union
U đến KGS
1 U thành с11.91 KGS
other assets Amazon Tokenized Stock (Ondo)
AMZNon đến KGS
1 AMZNon thành с22,981.47 KGS

Bảng chuyển đổi từ BOBA sang KGS

Tỷ giá hoán đổi của Boba Cat đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BOBA thành Som Kyrgyzstan đã thay đổi +10.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.65%, đạt mức cao nhất là 0.03869 KGS và mức thấp nhất là 0.03573 KGS . Một tháng trước, giá trị của 1 BOBA là с0.02817 KGS , thay đổi +26.06% so với giá hiện tại. Boba Cat đã thay đổi
-с
0.2559KGS
, tương đương mức thay đổi -87.73% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:10 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 BOBA
с0.01778с0.01866
-4.65%
1 BOBA
с0.03557с0.03731
-4.65%
5 BOBA
с0.1778с0.1866
-4.65%
10 BOBA
с0.3557с0.3731
-4.65%
50 BOBA
с1.78с1.87
-4.65%
100 BOBA
с3.56с3.73
-4.65%
500 BOBA
с17.78с18.66
-4.65%
1000 BOBA
с35.57с37.31
-4.65%

Câu Hỏi Thường Gặp BOBA/KGS

1 Boba Cat bằng bao nhiêu KGS?
Hiện tại, giá 1 Boba Cat (BOBA) trong Som Kyrgyzstan (KGS) là с0.03557.
Tôi có thể mua bao nhiêu BOBA với 1 KGS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 28.12 BOBA đối với KGS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BOBA sang KGS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BOBA sang KGS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BOBA bất kỳ sang KGS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KGS tương đương 140.59 BOBA, trong khi 5 BOBA sẽ có giá khoảng 0.1778KGS.
Giá cao nhất của BOBA/KGS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BOBA tính theo KGS là с8.29. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BOBA/KGS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Boba Cat tính theo KGS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Boba Cat (BOBA) đã tăng 10.44%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Boba Cat (BOBA) đã tăng 26.06% so với Som Kyrgyzstan (KGS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BOBA thành KGS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Boba Cat và Som Kyrgyzstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BOBA/KGS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BOBA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BOBA/KGS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BOBA/KGS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BOBA/KGS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Boba Cat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Boba Cat: BOBA sang Đô la Mỹ (USD), BOBA sang Euro (EUR), BOBA sang Bảng Anh (GBP), BOBA sang Đô la Canada (CAD), BOBA sang Rupee Ấn Độ (INR), BOBA sang Rupee Pakistan (PKR), BOBA sang Real Brazil (BRL), BOBA sang ...
Giá của Boba Cat ở Mỹ là $0.0004067 USD. Ngoài ra, giá của Boba Cat là €0.0003531 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003021 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005699 CAD ở Canada, ₹0.03880 INR ở Ấn Độ, ₨0.1125 PKR ở Pakistan, R$0.002061 BRL ở Brazil, ...
Cặp Boba Cat phổ biến nhất là BOBA sang Som Kyrgyzstan(KGS). Giá của 1 Boba Cat (BOBA) ở Som Kyrgyzstan (KGS) là с0.03557.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Tóm tắt

Bộ chuyển đổi và máy tính của Bitget hỗ trợ hơn 40.000 loại tiền điện tử và hơn 80 loại tiền fiat, khiến đây là một trong những công cụ chuyển đổi giá trị toàn diện nhất hiện có.

Trang này cung cấp thông tin toàn diện về chuyển đổi Boba Cat (BOBA) sang Som Kyrgyzstan (KGS), giúp bạn nhanh chóng mua Boba Cat (BOBA) bằng Som Kyrgyzstan (KGS) hoặc bán Boba Cat (BOBA) để lấy Som Kyrgyzstan (KGS).

Dịch vụ giao dịch fiat của Bitget hỗ trợ hơn 1.000 loại tiền điện tử, hơn 80 loại tiền fiat, hơn 20 ngôn ngữ và nhiều phương thức thanh toán địa phương. Nền tảng cung cấp phí giao dịch fiat thấp đến 0% và dịch vụ giao dịch 24/7. Người dùng có thể dễ dàng chuyển đổi tiền điện tử và tiền fiat mà không cần rời khỏi nền tảng. Dữ liệu chuyển đổi được lấy từ các sàn giao dịch toàn cầu hàng đầu và nhà cung cấp dữ liệu thị trường để giúp đảm bảo tính chính xác.

Dù bạn muốn đổi USD lấy Bitcoin và giao dịch trên thị trường spot Bitget hay kiểm tra giá trị khoản nắm giữ Ethereum của mình theo đồng Euro, thì bộ công cụ chuyển đổi tiền điện tử của Bitget đều cung cấp một tham chiếu đáng tin cậy, theo thời gian thực.

Niêm yết coin mới nhất trên Bitget

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget