Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 13 coin có tổng vốn hóa thị trường là $3.40B và biến động giá trung bình là +2.56%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.6791 | +3.85% | +19.48% | $2.24B | $63.67M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.6792 | +3.96% | +10.12% | $655.66M | $39.98M | 965.35M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.1144 | +27.29% | +29.85% | $317.69M | $218.78M | 2.78B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001681 | -6.33% | +16.32% | $161.85M | $1.30M | 96.31B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.04343 | +1.63% | +12.77% | $9.79M | $3.44M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.004271 | +2.46% | +22.62% | $9.22M | $4.67M | 2.16B | Giao dịch | ||
![]() Chrono.techTIME | $5.84 | -2.46% | +9.01% | $4.14M | $0 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.005991 | +0.94% | +6.23% | $254,596.55 | $12,260.31 | 42.50M | |||
![]() E MoneyEMYC | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |||
![]() CypherCYPR | $0.0001662 | -2.26% | -2.17% | $15,758.87 | $98.13 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0002613 | -12.74% | +0.09% | $0 | $0 | 0.00 |










