Top ISO 20022 theo vốn hóa thị trường
ISO 20022 bao gồm 15 coin có tổng vốn hóa thị trường là $91.80B và biến động giá trung bình là +0.52%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() XRPXRP | $1.09 | +0.46% | -1.09% | $68.22B | $1.23B | 62.53B | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $8.48 | +2.36% | -0.09% | $6.34B | $234.37M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() CardanoADA | $0.1720 | +3.53% | +2.02% | $6.28B | $433.29M | 36.50B | Giao dịch | ||
![]() StellarXLM | $0.1728 | -0.38% | -4.78% | $5.91B | $90.69M | 34.23B | Giao dịch | ||
![]() HederaHBAR | $0.06821 | -0.09% | -5.42% | $2.99B | $28.57M | 43.79B | Giao dịch | ||
![]() QuantQNT | $60.48 | -2.09% | -4.53% | $730.14M | $3.96M | 12.07M | Giao dịch | ||
![]() AlgorandALGO | $0.07917 | +2.38% | -3.67% | $710.09M | $15.90M | 8.97B | Giao dịch | ||
![]() XDC NetworkXDC | $0.02649 | -2.35% | -4.74% | $556.64M | $8.75M | 21.02B | Giao dịch | ||
![]() FlareFLR | $0.006296 | +0.53% | -2.48% | $545.78M | $2.48M | 86.69B | Giao dịch | ||
![]() IOTAIOTA | $0.03263 | +2.68% | -7.42% | $148.85M | $4.91M | 4.56B | Giao dịch | ||
![]() XPR NetworkXPR | $0.002550 | -2.03% | +0.45% | $74.77M | $1.43M | 29.32B | Giao dịch | ||
![]() CasperCSPR | $0.001759 | -2.19% | +17.14% | $29.25M | $2.97M | 16.63B | Giao dịch | ||
| $0.0001692 | +10.55% | +1.84% | $3.12M | $62,669.86 | 18.43B | ||||
![]() Metal BlockchainMETAL | $0.1009 | -0.12% | -2.75% | $0 | $443,486.35 | 0.00 |













