Top ISO 20022 theo vốn hóa thị trường
ISO 20022 bao gồm 15 coin có tổng vốn hóa thị trường là $137.63B và biến động giá trung bình là +4.45%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() XRPXRP | $1.51 | +1.53% | -1.23% | $94.76B | $4.39B | 62.88B | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $15.51 | +13.33% | +19.80% | $11.60B | $1.43B | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() CardanoADA | $0.2521 | +3.38% | +2.55% | $9.27B | $721.76M | 36.78B | Giao dịch | ||
![]() StellarXLM | $0.2297 | +8.42% | +9.37% | $8.04B | $806.66M | 35.01B | Giao dịch | ||
![]() HederaHBAR | $0.1179 | +1.32% | +26.35% | $5.17B | $1.00B | 43.83B | Giao dịch | ||
![]() QuantQNT | $254.71 | +11.52% | +271.46% | $3.08B | $905.71M | 12.07M | Giao dịch | ||
![]() AlgorandALGO | $0.1326 | +4.26% | +22.04% | $1.20B | $277.90M | 9.06B | Giao dịch | ||
![]() XDC NetworkXDC | $0.03605 | +4.54% | +16.92% | $774.24M | $32.44M | 21.48B | Giao dịch | ||
![]() FlareFLR | $0.007420 | +5.52% | +7.08% | $645.23M | $5.61M | 86.96B | Giao dịch | ||
![]() IOTAIOTA | $0.05503 | +2.84% | +16.41% | $256.37M | $57.68M | 4.66B | Giao dịch | ||
![]() XPR NetworkXPR | $0.002432 | -0.85% | -5.57% | $72.66M | $1.55M | 29.87B | Giao dịch | ||
![]() CasperCSPR | $0.002708 | +1.82% | -3.23% | $46.84M | $2.74M | 17.29B | Giao dịch | ||
| $0.0001509 | +27.15% | +19.86% | $2.78M | $62,271.96 | 18.43B | ||||
![]() Metal BlockchainMETAL | $0.1258 | -1.02% | -3.34% | $0 | $557,643.24 | 0.00 |













