Top Etherlink Ecosystem theo vốn hóa thị trường
Etherlink Ecosystem bao gồm 17 coin có tổng vốn hóa thị trường là $397.64B và biến động giá trung bình là +0.78%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Tether USDtUSDT | $1 | +0.00% | +0.00% | $183.40B | $49.14B | 183.39B | Giao dịch | ||
![]() BNBBNB | $772.52 | +7.61% | +11.76% | $102.87B | $2.53B | 133.16M | Giao dịch | ||
![]() USDCUSDC | $0.9999 | +0.00% | -0.01% | $74.60B | $8.87B | 74.60B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped BitcoinWBTC | $79,708.17 | +0.45% | +2.27% | $9.29B | $65.80M | 116499.20 | Giao dịch | ||
![]() ChainlinkLINK | $11.93 | +2.31% | +4.69% | $8.93B | $239.43M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() WETHWETH | $2,459.11 | +0.19% | +0.67% | $8.30B | $1.20B | 3.38M | |||
![]() UniswapUNI | $6.19 | -1.44% | +40.58% | $3.85B | $771.54M | 622.49M | Giao dịch | ||
![]() Shiba InuSHIB | $0.{5}5203 | -4.45% | +0.78% | $3.07B | $72.66M | 589.24T | Giao dịch | ||
![]() PepePEPE | $0.{5}3515 | -4.77% | -4.95% | $1.45B | $305.12M | 413.77T | Giao dịch | ||
![]() Lombard BTCLBTC | $79,969.6 | -1.37% | +2.49% | $942.38M | $3,205 | 11784.26 | |||
![]() TezosXTZ | $0.2339 | +2.54% | +6.61% | $256.22M | $6.30M | 1.10B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped XTZWXTZ | $0.2278 | +14.36% | +19.18% | $235.24M | $47.08 | 1.03B | |||
![]() xU3O8XU3O8 | $5.64 | -1.04% | +1.01% | $9.03M | $635,840.54 | 1.60M | |||
![]() VNX GoldVNXAU | $140.53 | -1.62% | -4.40% | $5.92M | $21,649.46 | 42100.00 | |||
![]() Sogni AISOGNI | $0.0005539 | -0.49% | -3.82% | $671,401.43 | $8,875.67 | 1.21B | |||
| $1 | -- | -- | $0 | $2.62 | 0.00 | ||||
![]() USDtezUSDTZ | $0.006891 | -- | -- | $0 | $0 | 0.00 |
















