Top Tính khả dụng của dữ liệu theo vốn hóa thị trường
Tính khả dụng của dữ liệu bao gồm 8 coin có tổng vốn hóa thị trường là $2.98B và biến động giá trung bình là +0.93%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() NEAR ProtocolNEAR | $1.95 | +2.69% | -4.99% | $2.53B | $235.27M | 1.30B | Giao dịch | ||
![]() CelestiaTIA | $0.4030 | -2.79% | +1.07% | $370.71M | $26.51M | 919.93M | Giao dịch | ||
| $0.02312 | -4.48% | -9.24% | $19.43M | $7.11M | 840.50M | Giao dịch | |||
![]() LumiaLUMIA | $0.1214 | +2.46% | -6.93% | $21.08M | $1.73M | 173.68M | Giao dịch | ||
![]() KYVE NetworkKYVE | $0.001696 | +4.72% | +0.73% | $2.04M | $2,771.54 | 1.20B | |||
![]() SyscoinSYS | $0.002725 | +4.72% | +9.52% | $2.45M | $61,844.18 | 897.44M | Giao dịch | ||
![]() LumerinLMR | $0.0004741 | -1.11% | +3.39% | $287,596.49 | $0 | 606.62M |






