Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa
Biểu đồ hỗ trợ và kháng cự hàng hóa: Giá vàng, bạc, dầu, khí, bạch kim, palladium, đồng, hợp đồng tương lai nông sản (ngày 19 tháng 10 năm 2026)

Biểu đồ hỗ trợ và kháng cự hàng hóa: Giá vàng, bạc, dầu, khí, bạch kim, palladium, đồng, hợp đồng tương lai nông sản (ngày 19 tháng 10 năm 2026)

汇通财经汇通财经2026/10/19 02:27
Hiển thị bản gốc

Huitong Network, ngày 19 tháng 10 —— Biểu đồ tổng hợp các mức hỗ trợ và kháng cự hàng hóa: vàng, bạc, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, bạch kim, palladium, đồng và hợp đồng tương lai nông sản. Cập nhật vào lúc 07:00 thứ Hai, ngày 19 tháng 10 năm 2026 (UTC+8). Bao gồm cụ thể 14 loại, gồm vàng, bạc, bạch kim, palladium, đồng, dầu thô, khí đốt tự nhiên, dầu nhiên liệu, lúa mì, ngô, bông... Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo bảng biểu chuyên biệt trên Huitong Finance.



Biểu đồ tổng hợp các mức hỗ trợ và kháng cự hàng hóa: vàng, bạc, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, bạch kim, palladium, đồng và hợp đồng tương lai nông sản. Cập nhật vào lúc 07:00 thứ Hai, ngày 19 tháng 10 năm 2026 (UTC+8). Bao gồm cụ thể 14 loại: vàng, bạc, bạch kim, palladium, đồng, dầu thô, khí đốt tự nhiên, dầu nhiên liệu, lúa mì, ngô, bông... Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo bảng biểu chuyên biệt trên Huitong Finance.

Biểu đồ hỗ trợ và kháng cự hàng hóa: Giá vàng, bạc, dầu, khí, bạch kim, palladium, đồng, hợp đồng tương lai nông sản (ngày 19 tháng 10 năm 2026) image 0

Theo dữ liệu trong hình, Phân tích 1: Các mức hỗ trợ và kháng cự trong bài viết này dựa trên Pivot Point hàng ngày.

★ Biểu đồ “Pivot Point hàng ngày” của vàng giao ngay XAU/USD cho thấy: pivot tại mức 4169.94, phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 4090.03 - 4243.96 USD/ounce.

★ Biểu đồ “Pivot Point hàng ngày” của bạc giao ngay XAG/USD cho thấy: pivot tại mức 57.26, phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 55.47 - 58.74 USD/ounce.

★ Biểu đồ “Pivot Point hàng ngày” của hợp đồng chủ lực bạch kim NYMEX PLAT cho thấy: pivot tại mức 1648.63, phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 1630.01 - 1670.51 USD/ounce.

Phân tích 2:

★ Biểu đồ “Pivot Point hàng ngày” của dầu thô chủ lực WTI US OIL cho thấy: pivot tại mức 98.09, phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 96.08 - 99.71 USD/thùng.

★ Biểu đồ “Pivot Point hàng ngày” của hợp đồng khí tự nhiên Mỹ chủ lực US NATG cho thấy: pivot tại mức 3.06, phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 2.99 - 3.119 USD/mmBtu (triệu đơn vị nhiệt Anh).

★ Biểu đồ “Pivot Point hàng ngày” của hợp đồng kỳ hạn đồng Mỹ COPPER cho thấy: pivot tại mức 6.573, phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 6.541 - 6.613 cent/pound.

★ Biểu đồ “Pivot Point hàng ngày” của hợp đồng lúa mì chủ lực WHEAT cho thấy: pivot tại mức 662.3, phạm vi hỗ trợ và kháng cự tối đa là 640.4 - 682.4 cent/bushel.

Phân tích chi tiết về các loại hàng hóa khác vui lòng tham khảo bảng biểu.

News Image 0
0
0

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trong bài viết đều thể hiện quan điểm của tác giả và không liên quan đến nền tảng. Bài viết này không nhằm mục đích tham khảo để đưa ra quyết định đầu tư.

PoolX: Khóa để nhận token mới.
APR lên đến 12%. Luôn hoạt động, luôn nhận airdrop.
Khóa ngay!