Kể từ khi chiến tranh Mỹ-Iran bùng nổ, chi phí nợ công của các quốc gia phát triển tăng vọt, G7 đã "gánh chịu" 16 tỷ USD.
Nếu lợi suất cao tiếp tục đến quý I năm 2027, con số này sẽ tăng lên 34 tỷ USD. Khủng hoảng nguồn cung năng lượng do eo biển Hormuz bị đóng cửa là một trong những yếu tố chính thúc đẩy lợi suất tăng trong giai đoạn này. Kết hợp với áp lực cấu trúc như chi tiêu quốc phòng, già hóa dân số và hạ tầng AI, xu hướng lợi suất tăng có thể trở thành xu hướng dài hạn.
Lợi suất trái phiếu toàn cầu liên tục tăng kể từ sau khi chiến tranh Mỹ-Iran bùng nổ, các quốc gia G7 đã phải trả giá đắt về mặt tài chính cho điều này, và áp lực vẫn tiếp tục gia tăng.
Theo báo cáo ngày 30/8 của Vietnam Financial Times, dựa trên phân tích dữ liệu phát hành trái phiếu chính phủ các nước, kể từ khi chiến tranh Mỹ-Iran bùng nổ vào tháng 2 năm nay, các quốc gia G7 đã phải bổ sung khoảng 16 tỷ USD chi phí tài chính nợ chủ quyền do lợi suất trái phiếu tăng cao. Nếu lợi suất giữ ở mức hiện tại, dự kiến đến cuối quý I năm sau, chi phí bổ sung này sẽ tiếp tục mở rộng lên khoảng 34 tỷ USD.
Bài báo cho biết, Mỹ là quốc gia phải gánh chịu thêm chi phí nhiều nhất tính đến thời điểm hiện tại, ước tính đã chi thêm khoảng 10,6 tỷ USD; nếu lợi suất tiếp tục cao đến cuối quý I năm 2027, con số này sẽ tăng thêm 21,7 tỷ USD. Đồng thời, Anh, Ý, Đức và Nhật Bản – các quốc gia nhập khẩu năng lượng – cũng chịu tác động nặng nề; khủng hoảng nguồn cung năng lượng do eo biển Hormuz bị phong tỏa đã đẩy kỳ vọng lạm phát tăng cao, kéo theo lợi suất trái phiếu các quốc gia này tăng vọt.
Chuyên gia kinh tế trưởng châu Âu tại Jefferies, Mohit Kumar cảnh báo rằng "lãi suất tăng là một trong những rủi ro lớn nhất mà thị trường chứng khoán và tín dụng đang phải đối mặt", nếu lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm vượt 5%, thị trường chứng khoán sẽ phản ứng tiêu cực vì lợi suất trái phiếu cao hơn sẽ làm giảm sức hấp dẫn tương đối của cổ phiếu, đồng thời chi phí đi vay cao hơn cũng sẽ làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp.
Mỹ gánh trọng trách lớn nhất, áp lực tăng lợi suất khó giảm
Phương pháp tính toán của Vietnam Financial Times là so sánh chi phí vay thực tế với mức lãi suất trước chiến tranh, dự báo 34 tỷ USD căn cứ vào kế hoạch phát hành do Bộ Tài chính các nước công bố, kết hợp với quy luật phát hành các kỳ hạn khác nhau để ước tính.
Mỹ, với vị thế là thị trường trái phiếu chủ quyền lớn nhất thế giới, là quốc gia chịu tác động đầu tiên trong vòng tăng lợi suất này.
Những tuần gần đây, lợi suất trái phiếu Mỹ tăng mạnh, các nhà đầu tư ngày càng lo ngại về gánh nặng nợ công ngày một phình to của Mỹ và khả năng chính phủ Trump kiểm soát làn sóng lạm phát do chiến tranh Iran gây ra.
Đáng chú ý, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Benson đã cố gắng hạ lãi suất bằng cách tăng cường mua vào trái phiếu dài hạn, nhưng nỗ lực này hầu như không phát huy tác dụng, xu hướng tăng lợi suất vẫn chưa đảo ngược.
Hiện tại, tất cả các kỳ hạn trái phiếu chính phủ của G7 gần như đều có lãi suất giao dịch cao hơn mức tháng Hai, điều này trực tiếp làm tăng chi phí phát hành trái phiếu mới của các chính phủ. Các quốc gia G7 còn lại chịu hơn một phần ba chi phí tăng thêm trong đợt này.
Khủng hoảng nguồn cung năng lượng do eo biển Hormuz bị đóng cửa là một trong những nguyên nhân chính đẩy lợi suất tăng. Anh, Ý, Đức và Nhật Bản đều là quốc gia nhập khẩu năng lượng, giá năng lượng tăng đã trực tiếp đẩy kỳ vọng lạm phát lên, kéo theo chi phí tài chính nợ chủ quyền tăng lên.
Tuy quy mô chi phí tăng thêm nói trên còn hạn chế so với cam kết chi tiêu công tổng thể của mỗi quốc gia, các chuyên gia phân tích chỉ ra điều này sẽ tạo áp lực bổ sung đối với bảng cân đối tài sản của chính phủ vốn đã eo hẹp.
Nhiều yếu tố cộng hưởng, áp lực tăng lợi suất có thể thành xu hướng dài hạn
Các nhà kinh tế học cảnh báo rằng nhiều yếu tố cấu trúc đang đồng loạt đẩy lợi suất lên cao hơn nữa.
Giám đốc Peterson Institute for International Economics Adam Posen chỉ ra rằng, "Ngoài rủi ro lạm phát, sự ổn định chính trị của Mỹ, Pháp, Nhật Bản, Anh và thậm chí cả Đức đều đối mặt với các rủi ro thực tế; kết hợp với yếu tố địa chính trị, đây là một rủi ro thực sự nữa."
Ông bổ sung, chi tiêu quốc phòng tăng, nhu cầu dân số già tăng cao, đầu tư cơ sở hạ tầng mở rộng và tăng trưởng chi tiêu xanh bên ngoài nước Mỹ đều tạo áp lực làm tăng lãi suất thực.
Ngoài ra, việc xây dựng cơ sở hạ tầng cho trí tuệ nhân tạo trên quy mô lớn cũng có thể gây ra "hiệu ứng lấn át" cho các tài sản như trái phiếu chủ quyền, tiếp tục đẩy lợi suất tăng lên.
Kinh tế trưởng toàn cầu của ING, James Knightley cho rằng chi phí vay tăng "không chỉ là vấn đề về tính bền vững tài khóa, tại Mỹ, nó đã trực tiếp kiềm chế hoạt động kinh tế thông qua chi phí vay của hộ gia đình và doanh nghiệp tăng cao". Ông cảnh báo rằng thị trường bất động sản Mỹ đã rơi vào tình trạng đóng băng, đường cong lợi suất dốc lên đồng nghĩa với việc lãi suất thế chấp có thể vượt mốc 7%.
Thời đại khan hiếm vốn, cạnh tranh giữa các khoản nợ chủ quyền ngày càng gay gắt
Kinh tế trưởng châu Âu tại Societe Generale, Michel Martinez cho rằng, xu hướng này phản ánh rằng "một thế giới không còn dồi dào vốn đang được định giá lại". Ông nhấn mạnh, việc vay nợ chủ quyền ngày càng phải cạnh tranh với làn sóng đầu tư do trí tuệ nhân tạo thúc đẩy, cùng các nhu cầu chi tiêu cấu trúc như quốc phòng, chuyển đổi năng lượng, tái công nghiệp hóa để giành lấy nguồn tiết kiệm.
Giám đốc chiến lược lãi suất châu Âu của Morgan Stanley, Gianluca Salford, thì cho rằng xu hướng hiện nay là trở lại "thế giới bình thường" trước giai đoạn tăng trưởng thấp, lạm phát thấp, lãi suất thấp của thập niên 2010. Ông cho biết:
"Đây không phải một tình huống không thể kiểm soát được... đôi khi cần trải qua một số cuộc khủng hoảng, nhưng các quốc gia thường sẽ có những biện pháp đúng đắn để duy trì đúng hướng, vì thực chất không còn lựa chọn khả thi nào khác."
Mohit Kumar lưu ý rằng, trong môi trường lãi suất cao, việc cắt giảm thâm hụt tài khóa sẽ "khó khăn hơn nhiều", trong khi động lực thực hiện chính sách tài khóa mở rộng của chính phủ các nước vẫn mạnh mẽ khi cuộc bầu cử giữa kỳ Mỹ và bầu cử tại nhiều nghị viện châu Âu đang đến gần, điều này càng làm việc quản lý nợ trở nên khó khăn hơn.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trong bài viết đều thể hiện quan điểm của tác giả và không liên quan đến nền tảng. Bài viết này không nhằm mục đích tham khảo để đưa ra quyết định đầu tư.
Bạn cũng có thể thích
Lấy Salesforce làm ví dụ, AI thay đổi “mô hình định giá” phần mềm
Salesforce cho phép khách hàng trả phí dựa trên kết quả kinh doanh—không chỉ dựa vào số lượng nhiệm vụ hoàn thành, mà là "giúp bạn kiếm được 20 đô la mới thu 2 đô la"; OpenAI, Sierra... cũng áp dụng mô hình "trả phí sau khi nhiệm vụ hoàn thành". Tuy nhiên, việc định giá theo kết quả tiềm ẩn rủi ro về quy trách nhiệm: thành tích nên được ghi nhận cho AI hay bộ phận marketing? Thí nghiệm định giá này sẽ quyết định liệu các ông lớn phần mềm truyền thống có thể tự đổi mới trong làn sóng AI hiện nay hay không.
Lấy Salesforce làm ví dụ, AI thay đổi "mô hình định giá" phần mềm

Nvidia và SpaceX tạo nên "cặp đôi hoàn hảo"! Rubin đưa sức mạnh tính toán lên quỹ đạo không gian, Elon Musk định giá SpaceX hướng tới nền văn minh Kardashev loại II
Ở một vũ trụ song song nào đó, Giám đốc điều hành Nvidia Huang Renxun và "Mr. Everything" kiêm tỷ phú giàu nhất thế giới Elon Musk có lẽ sẽ là một cặp siêu anh hùng vũ trụ.

