Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Thời đại hoàng kim của AI, tại sao ngành sản xuất Nhật Bản "chỉ kiếm tiền mà không mở rộng sản xuất"?

Thời đại hoàng kim của AI, tại sao ngành sản xuất Nhật Bản "chỉ kiếm tiền mà không mở rộng sản xuất"?

华尔街见闻华尔街见闻2026/08/19 08:41
Hiển thị bản gốc
Theo:华尔街见闻

Làn sóng đầu tư AI toàn cầu đã tạo ra nhu cầu khổng lồ với linh kiện bán dẫn và điện tử, giá xuất khẩu của Nhật Bản theo đó tăng cao nhưng lượng xuất khẩu gần như không biến động. So với Hàn Quốc, nơi vừa tăng trưởng cả về sản lượng lẫn giá, ngành sản xuất của Nhật Bản dường như đang bỏ lỡ một cơ hội phát triển công nghiệp lịch sử.

Theo tin từ Sàn giao dịch Trendy, dựa trên báo cáo nghiên cứu của Kentaro Koyama – Chuyên gia kinh tế trưởng tại Deutsche Securities công bố ngày 19/8, nghịch lý này không chỉ do thiếu đầu tư vốn mà còn do vấn đề sâu xa hơn là nút thắt về cơ cấu lao động — thị trường lao động cứng nhắc và xu hướng ra quyết định ngắn hạn của doanh nghiệp đã cùng nhau cản trở việc phân bổ lại nguồn nhân lực vào các ngành tăng trưởng cao. Báo cáo chỉ ra vấn đề cơ cấu này đang giới hạn khả năng nắm bắt cơ hội thời đại AI của doanh nghiệp Nhật Bản.

Thời đại hoàng kim của AI, tại sao ngành sản xuất Nhật Bản

Báo cáo cho rằng bối cảnh trên tác động trực tiếp đến hiệu quả chiến lược tăng trưởng của chính phủ Nhật Bản. Nội các Takachi đã đề ra mục tiêu dẫn dòng đầu tư nội địa quy mô lớn vào 17 lĩnh vực chiến lược bao gồm cả sản xuất, tuy nhiên nếu những vấn đề cơ cấu của thị trường lao động không được giải quyết, các khoản đầu tư đó khó có thể biến thành cải thiện thực tế về năng lực sản xuất.

Sự phân hóa giữa sản lượng và giá: Nhật Bản và Hàn Quốc

Đầu tư liên quan tới AI thúc đẩy xây dựng trung tâm dữ liệu toàn cầu, nhu cầu về bán dẫn và chip nhớ tăng vọt. Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan đều là các trung tâm cung ứng then chốt của thế giới, song lợi thế thu được từ chu kỳ tăng trưởng này lại rất khác biệt.

Dữ liệu thương mại từ năm 2025 cho thấy, xuất khẩu sản phẩm điện tử của Hàn Quốc và Đài Loan tăng mạnh, trong khi sản lượng xuất khẩu của Nhật Bản gần như không đổi. Cùng lúc đó, giá xuất khẩu của cả ba nơi đều tăng, xác nhận nhu cầu thực của thị trường. Ở nhóm linh kiện điện tử, giá xuất khẩu của Nhật Bản thậm chí còn tăng mạnh hơn Đài Loan. Ngay cả với các mảng Nhật đang có ưu thế tương đối như vi mạch tích hợp, giá trị xuất khẩu tăng mạnh nhưng sản lượng lại giậm chân tại chỗ.

Thời đại hoàng kim của AI, tại sao ngành sản xuất Nhật Bản

Phân hóa về năng lực sản xuất cũng rất rõ rệt. Từ năm 2024, quy mô sản xuất linh kiện điện tử của Hàn Quốc và Đài Loan tăng mạnh, trong khi sản lượng của Nhật Bản vẫn thấp hơn đỉnh năm 2021. Báo cáo chỉ ra, giá xuất khẩu của Nhật tăng là minh chứng rằng sản phẩm nước này không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu và có khả năng định giá, chứ không phải vì nhu cầu thấp hay sản phẩm lạc hậu. Ngược lại, các nhà xuất khẩu Nhật đang chủ động chuyển sang sản phẩm giá trị gia tăng cao hơn, theo chiến lược “ít nhưng lợi nhuận cao”, tránh đường hướng “tăng số lượng lợi nhuận mỏng”.

Thời đại hoàng kim của AI, tại sao ngành sản xuất Nhật Bản

Năng lực sản xuất trì trệ: Thiếu đầu tư chỉ là bề nổi

Ở phía nguồn cung, bài toán tích lũy công suất của ngành linh kiện điện tử Nhật Bản đã tồn tại từ lâu. Số liệu cho thấy chỉ số công suất của nhóm ngành này đã trì trệ từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, thậm chí những năm gần đây còn giảm; trong khi Hàn Quốc tiếp tục mở rộng công suất đầu tư.

Báo cáo nhận định, sự thận trọng của doanh nghiệp Nhật với chuyện mở rộng sản xuất gắn liền với những ký ức đau xót trong quá khứ. Thập niên 2000, nhiều doanh nghiệp bán dẫn Nhật mạnh tay đầu tư, sau đó thị trường điều chỉnh, giá sụt giảm mạnh và họ phải gánh chịu lỗ lớn, ký ức này in đậm trong ban lãnh đạo. Thêm vào đó là nỗi lo về triển vọng nhu cầu không bền vững khiến các doanh nghiệp e dè mở rộng sản xuất, điều này lại càng củng cố động lực giữ vững chiến lược “số lượng ít, lợi nhuận nhiều”.

Tuy vậy, thiếu đầu tư vốn không phải là toàn bộ vấn đề. Ngay cả với cơ sở hiện có, các doanh nghiệp cũng chưa thực sự tận dụng hết tiềm năng — chỉ số sử dụng công suất trong ngành linh kiện điện tử tăng trở lại từ năm 2025, nhưng vẫn thấp xa mốc đỉnh lịch sử, thể hiện rõ còn những rào cản quan trọng hơn nữa.

Thời đại hoàng kim của AI, tại sao ngành sản xuất Nhật Bản

Nút thắt thực sự: Thiếu lao động

Dữ liệu khảo sát Tankan của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản phơi bày nghịch lý sâu xa: Trong ngành điện máy, chỉ số cảm nhận dư thừa thiết bị vẫn dương, nhưng chỉ số đánh giá nhân sự lao động lại xuống sâu vùng âm, cho thấy tình trạng thiếu lao động cực kỳ nghiêm trọng. Lỗ hổng này đã phát triển thành căn bệnh mãn tính kể từ khi tình trạng thiếu người lao động tăng cao vào khoảng năm 2015, dữ liệu đều cho thấy “nguồn nhân lực” mới là yếu tố giới hạn, chứ không phải “thiết bị”.

Nguyên nhân cơ cấu là do độ co giãn thay thế giữa lao động và vốn trong ngành điện tử rất thấp. Theo Báo cáo Triển vọng tháng 1/2025 của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản, ngành điện khí là một trong các ngành có độ co giãn thay thế vốn-lao động thấp nhất ngành sản xuất, khiến tình trạng thiếu nhân lực tác động trực tiếp, nhanh chóng chi phối hệ số sử dụng công suất. Ngoài ra, cải cách giờ làm việc từ năm 2019 khiến tổng số giờ làm bị cắt giảm, nhưng năng suất lao động lại không tăng kịp, càng bóp nghẹt tổng sản lượng đầu ra.

Thời đại hoàng kim của AI, tại sao ngành sản xuất Nhật Bản

Bài toán nhân lực không dừng lại ở một doanh nghiệp đơn lẻ. Cả chuỗi cung ứng đều căng thẳng về nhân sự, đặc biệt nhân lực xây dựng các nhà máy cũng trong tình trạng cực kỳ thiếu hụt, dẫn đến chậm trễ từ khâu mua sắm đến lắp đặt thiết bị làm kéo lùi hoạt động sản xuất của doanh nghiệp. Khảo sát Kế hoạch dự kiến đầu tư thiết bị tài khóa 2026 của Ngân hàng Đầu tư Chính sách Nhật Bản cho thấy, với doanh nghiệp phi sản xuất, việc “giảm nhẹ các hạn chế từ phía cung như thiếu nhân lực” được xem là yếu tố then chốt để mở rộng đầu tư nội địa; trong sản xuất thì yếu tố này chỉ đứng sau “kỳ vọng tăng trưởng” và “lợi thế công nghệ - nhân lực”, xếp thứ ba, thậm chí vượt trên sự kỳ vọng vào hỗ trợ từ chính phủ. Nút thắt này nằm ở chỗ: tình trạng thiếu nhân lực không kích thích các doanh nghiệp tăng đầu tư cho tự động hóa, ngược lại còn trực tiếp bóp nghẹt ý chí tăng đầu tư tổng thể của doanh nghiệp.

Bệnh cơ cấu dai dẳng của doanh nghiệp Nhật: Sai lệch nguồn lực

Báo cáo đặt vấn đề trên trong một góc nhìn vĩ mô hơn, cho rằng việc doanh nghiệp Nhật Bản “không làm hoặc không thể làm” khi cơ hội xuất hiện là điều không mới. Trong những năm đồng yen mất giá mạnh từ 2013, các nhà xuất khẩu Nhật cũng bỏ qua cơ hội giảm giá xuất khẩu tính bằng ngoại tệ và tăng thị phần, thay vào đó là giữ giá nội tệ để ưu tiên cải thiện lợi nhuận, dẫn tới tình trạng “xuất khẩu không tăng theo đồng yen giảm”.

Điểm chung của hai bối cảnh trên là động lực mở rộng quy mô yếu, và gốc rễ của vấn đề là hiệu quả phân bổ nguồn lực lao động thấp theo cơ cấu. Xét trên bình diện kinh tế vĩ mô, dù tổng quy mô lao động có thể tiếp tục co lại, nhưng nếu có thể dịch chuyển nguồn nhân lực từ các ngành có năng suất thấp sang các ngành năng suất cao như AI, tổng sản lượng nền kinh tế vẫn tăng lên. Làn sóng AI lần này lẽ ra là thời cơ lý tưởng để thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu đó.

Nhưng thực tế dòng chảy nhân lực giữa các ngành là rất nhỏ, bởi hai nguyên nhân cơ cấu: thị trường lao động cứng nhắc lấy chế độ việc làm trọn đời làm nền tảng ngăn trở việc chuyển ngành lao động; còn văn hóa ra quyết định lấy ngắn hạn làm trọng khiến lãnh đạo doanh nghiệp e ngại chấp nhận rủi ro trả lương cao thu hút nhân tài khi triển vọng nhu cầu không chắc chắn. Hai yếu tố này cùng khiến cơ chế phân bổ lại nguồn nhân lực sang ngành tiềm năng tăng trưởng bị tê liệt.

Gốc rễ sâu xa: Ba vòng luẩn quẩn của dân số, cơ cấu ngành và nguồn cung nhân tài

Sự so sánh ngang với Hàn Quốc càng bóc trần nhược điểm hệ thống nguồn nhân lực ngành sản xuất Nhật Bản.

Về quy mô lực lượng lao động sản xuất, Nhật Bản chạm đỉnh năm 1992 rồi giảm khoảng 35%, gần đây duy trì ổn định; trong khi Hàn Quốc kể từ khủng hoảng tài chính châu Á 1997 về cơ bản vẫn giữ được ổn định. Về chiều hướng phi công nghiệp hóa, cả hai nước đều giảm tỷ trọng lao động sản xuất, phản ánh đặc điểm chung là khi thu nhập quốc gia tăng thì nhu cầu chuyển dịch từ hàng hóa sang dịch vụ và quá trình tự động hóa sản xuất đẩy lao động ra ngoài ngành.

Về cơ cấu dân số, số người trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) của Nhật đạt đỉnh năm 1995, Hàn Quốc mãi tới 2017 mới tới mốc đó, tỷ lệ dân số trong tuổi lao động hiện tại của Hàn vẫn tương đương đỉnh của Nhật, phần nào lý giải tại sao lao động sản xuất tại Hàn giảm ít hơn.

Về nguồn cung nhân lực trình độ cao, chênh lệch cũng rõ rệt. Số liệu OECD cho biết tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán) tại Hàn xếp thứ 2 trong số các nước thành viên, trong khi Nhật lại dưới trung bình. Báo cáo nhấn mạnh, bài toán nhân lực của ngành sản xuất Nhật là hệ quả của tương tác đa tầng giữa xu hướng dân số, quá trình phi công nghiệp hóa và hệ thống giáo dục.

Thời đại hoàng kim của AI, tại sao ngành sản xuất Nhật Bản

0
0

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Mọi thông tin trong bài viết đều thể hiện quan điểm của tác giả và không liên quan đến nền tảng. Bài viết này không nhằm mục đích tham khảo để đưa ra quyết định đầu tư.

PoolX: Khóa để nhận token mới.
APR lên đến 12%. Luôn hoạt động, luôn nhận airdrop.
Khóa ngay!

Bạn cũng có thể thích

Nhắm tới Nvidia! Cerebras (CBRS.US) ra mắt hệ thống "bộ tăng tốc AI nhanh nhất" CS-4, tuyên bố tốc độ suy luận nhanh gấp 30 lần so với giải pháp GPU

Cerebras ra mắt hệ thống CS-4 và cho biết đây là bộ tăng tốc AI nhanh nhất trong ngành.

智通财经2026/08/19 11:01
Nhắm t��ới Nvidia! Cerebras (CBRS.US) ra mắt hệ thống "bộ tăng tốc AI nhanh nhất" CS-4, tuyên bố tốc độ suy luận nhanh gấp 30 lần so với giải pháp GPU

Về việc triển khai quy mô lớn Robotaxi và tiến độ ra mắt robot Optimus, đây là kết quả nghiên cứu mới nhất của nhà máy Tesla do JPMorgan thực hiện.

Mở rộng đội xe Robotaxi sẽ tăng tốc rõ rệt vào cuối năm 2026 đến đầu năm 2027, với điểm kích hoạt then chốt là ra mắt FSD v15 trong năm nay đã được xác định rõ ràng. Đối với Optimus, thiết kế Gen 3 đã hoàn tất, chuỗi cung ứng cơ bản đã được chốt, mục tiêu triển khai ban đầu sau khi khởi động sản xuất hàng loạt (SoP) là vào nửa cuối năm 2026, bước vào giai đoạn đào tạo tại "Optimus Academy", và việc thương mại hóa bán ra bên ngoài sớm nhất sẽ vào nửa cuối năm 2027.

华尔街见闻2026/08/19 10:26

Trong cơn bão thị trường trái phiếu toàn cầu, “kinh tế học thị trường cao” trở thành điểm yếu mới nhất: Nhật Bản có biện pháp ứng phó hạn chế

Trái phiếu sụt giảm khiến kế hoạch tài chính gặp rủi ro, nhưng các biện pháp ứng phó của cơ quan chức năng Nhật Bản dường như rất hạn chế.

智通财经2026/08/19 09:11
Trong cơn bão thị trường trái phiếu toàn cầu, “kinh tế học thị trường cao” trở thành điểm yếu mới nhất: Nhật Bản có biện pháp ứng phó hạn chế